AFC Uttara
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Rahmatgonj MFS

AFC Uttara vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: AFC Uttara 2-3 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AFC Uttara thắng 0, hòa 0, Rahmatgonj MFS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
Sân vận động
Mymensingh Stadium, Mymensingh
Phong độ
LDLLL AFC Uttara
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 24' R. Maturana · S. Ruhel 1-0
  2. 32' 1-1 P. Ebimobowei · U. Diallo
  3. HT1-1
  4. 46' S. Bepari M. Nayan
  5. 54' S. Bepari · Rohit Sarkar 2-1
  6. 55' 2-2 U. Diallo · N. Mia
  7. 60' M. Shadhin P. Ebimobowei
  8. 71' S. Newaz A. Ali
  9. 71' S. Juel M. Islam
  10. 73' 2-3 S. Juel · S. Newaz
  11. 79' A. Akash S. Nipu
  12. 82' H. Nolok T. Hossain
  13. 88' N. Noyon R. Maturana
  14. FT2-3

Đội hình

AFC Uttara HLV: A. Nasir
  1. 30M. Razib
  2. 24Z. Babu
  3. 4I. Shakil
  4. 27M. Miah
  5. 3M. Ganto
  6. 70Rohit Sarkar
  7. 8M. Tofel
  8. 14S. Ruhel
  9. 98R. Maturana ▼ 88'
  10. 15M. Nayan ▼ 46'
  11. 10S. Nipu ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 88S. Bepari ▲ 46'
  2. 19A. Akash ▲ 79'
  3. 20N. Noyon ▲ 88'
  4. 26M. Alam
  5. 77S. Bappy
  6. 13Rakith Sarkar
  7. 25K. Titu
  8. 66R. Ahmed
  9. 33Y. Camara
  10. 29H. Hossain
  11. 22A. Hossen
  12. 12F. Ahmed
Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 22M. Alif
  2. 4S. Kholmatov
  3. 3S. Anny
  4. 5T. Hossain ▼ 82'
  5. 90P. Ebimobowei ▼ 60'
  6. 12M. Islam ▼ 71'
  7. 29M. Sayde
  8. 15A. Ali ▼ 71'
  9. 45U. Diallo
  10. 11K. Islam
  11. 17N. Mia

Dự bị 12

  1. 7M. Shadhin ▲ 60'
  2. 14S. Newaz ▲ 71'
  3. 20S. Juel ▲ 71'
  4. 2H. Nolok ▲ 82'
  5. 31E. Hossain
  6. 25S. Kumar
  7. 1Mitul Hossain
  8. 26M. Chowdhury
  9. 33J. Sajeeb
  10. 21M. Al Amin
  11. 24R. Islam
  12. 32D. Sagor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu23
10Ghi được18
56Thủng lưới39
0.5Bàn thắng mỗi trận0.78
0Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn10
4Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu