Rahmatgonj MFS vs AFC Uttara
Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 1-0 AFC Uttara tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 3, hòa 0, AFC Uttara thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
- Sân vận động
- Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
- Phong độ
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- LDLLL AFC Uttara
- 42' Z. Islam Babu
- HT0-0
- 46' ▲ J. Hinestroza ▼ Michael
- 46' ▲ K. Islam ▼ R. Islam
- 52' ▲ S. Newaz ▼ A. Ali
- 62' S. Bepari
- 65' ▲ N. Noyon ▼ S. Bepari
- 73' ▲ Rakith Sarkar ▼ Z. Babu
- 78' J. Hinestroza · M. Islam 1-0
- 81' ▲ Rohit Sarkar ▼ M. Tofel
- 87' ▲ H. Nolok ▼ M. Islam
- 87' ▲ N. Mia ▼ M. Al Amin
- 88' M. Al Amin
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Alif
- 4S. Kholmatov
- 3S. Anny
- 21M. Al Amin ▼ 87'
- 5T. Hossain
- 18F. Fatkhulloev
- 12M. Islam ▼ 87'
- 29M. Sayde
- 15A. Ali ▼ 52'
- 24R. Islam ▼ 46'
- 9Michael ▼ 46'
Dự bị 12
- 10J. Hinestroza ▲ 46'
- 11K. Islam ▲ 46'
- 14S. Newaz ▲ 52'
- 17N. Mia ▲ 87'
- 2H. Nolok ▲ 87'
- 20S. Juel
- 19R. Howleder
- 32D. Sagor
- 28M. Toha
- 7M. Shadhin
- 8M. Abdullah
- 1Mitul Hossain
- 30M. Razib
- 24Z. Babu ▼ 73'
- 4I. Shakil
- 27M. Miah
- 3M. Ganto
- 8M. Tofel ▼ 81'
- 18J. Ahmed
- 21S. Momunov
- 10S. Nipu
- 88S. Bepari ▼ 65'
- 19A. Akash
Dự bị 12
- 20N. Noyon ▲ 65'
- 13Rakith Sarkar ▲ 81'
- 70Rohit Sarkar ▲ 81'
- 7S. Anik
- 66R. Ahmed
- 1J. Rabbi
- 29H. Hossain
- 2A. Ahmed
- 17M. Mollik
- 26M. Alam
- 25K. Titu
- 12F. Ahmed
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu20
18Ghi được10
39Thủng lưới56
0.78Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới0
10Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai4