Brothers Union vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 1-2 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 2, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 22
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- G. Chowdry
- Phong độ
- WWDLL Brothers Union
- LLLLL Abahani Chittagong
- 16' 0-1 M. Chinedu · Nixon Guylherme
- 23' I. Jitu · M. Bah 1-1
- 36' T. M. Chowdhury
- HT1-1
- 69' F. Khasanbaev
- 72' ▲ U. Ray ▼ C. Oriaku
- 72' ▲ N. Hossain ▼ I. Jitu
- 73' ▲ M. Rabby ▼ Nixon Guylherme
- 78' ▲ M. Rony ▼ K. Barua
- 79' ▲ P. Das ▼ A. Kumar
- 82' M. Rony
- 82' M. M. Uddin
- 84' ▲ K. Rabbi ▼ M. Rabby
- 89' ▲ S. Biswas ▼ M. Mokaram
- 89' ▲ M. Mollik ▼ S. Shafi
- 90' M. Mokaram
- 90'+5 K. Ali Rabbi
- 90'+6 S. Rana
- 90'+4 1-2 K. Rabbi
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Chowdhury
- 6A. Kumar ▼ 79'
- 20F. Khasanboyev
- 28M. Monnu
- 85C. Oriaku ▼ 72'
- 13M. Mokaram ▼ 89'
- 36I. Jitu ▼ 72'
- 80M. Ugochukwu
- 8M. Mezbah
- 7S. Shafi ▼ 89'
- 70M. Bah
Dự bị 9
- 4U. Ray ▲ 72'
- 34N. Hossain ▲ 72'
- 3P. Das ▲ 79'
- 16S. Biswas ▲ 89'
- 30M. Mollik ▲ 89'
- 9J. Hossain
- 12M. Sujon
- 22M. Ranu
- 32S. Rocky
- 33M. Nayeem
- 3S. Russell
- 23M. Alam
- 2M. Rokey
- 35A. Ahammad
- 8J. Brossou
- 12K. Barua ▼ 78'
- 10M. Chinedu
- 11S. Rana
- 7Rakib Hossain
- 9Nixon Guylherme ▼ 73'
Dự bị 9
- 17M. Rabby ▲ 73'
- 20M. Rony ▲ 78'
- 19K. Rabbi ▲ 84'
- 21A. Ahmed
- 16S. Ullah
- 5M. Rahman
- 22A. Hossain
- 14M. Khan
- 26S. Anny
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu27
16Ghi được42
51Thủng lưới32
0.67Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai18