Abahani Chittagong
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Brothers Union

Abahani Chittagong vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 3-2 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 8 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 5, hòa 3, Brothers Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WWDLL Brothers Union
  1. 11' S. Shafiphản lưới 1-0
  2. 33' 1-1 M. Rabby · Leo Carioca
  3. HT1-1
  4. 46' M. Bah · M. Ugochukwu 2-1
  5. 46' M. Ballu S. Shafi
  6. 56' K. Barua 3-1
  7. 64' 3-2 Leo Carioca11m
  8. 70' J. Rahman M. Rabby
  9. 76' N. Rasel N. Shahed
  10. 90'+1 M. Mokaram E. Hasan
  11. FT3-2

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: U. Chakraborty
  1. 1M. Nehal
  2. 21A. Kumar Baidya
  3. 25M. Lawal
  4. 23Monir Alam
  5. 80M. Ugochukwu
  6. 4D. Tagoe
  7. 8M. Khan
  8. 12K. Barua
  9. 19S. Hossain
  10. 7N. Shahed ▼ 76'
  11. 10M. Bah

Dự bị 9

  1. 6N. Rasel ▲ 76'
  2. 22M. Liton
  3. 2Mohammad Anisur Alam
  4. 3K. Bosh
  5. 5K. Sajib
  6. 9M. Sohel Mia
  7. 11A. Komol
  8. 16A. Khan Joy
  9. 18F. Morshed
Brothers Union HLV: S. Nayeemuddin
  1. 1S. Chawdhury
  2. 5A. Karim
  3. 24M. Sajol
  4. 28R. Biplob
  5. 10M. Rabby ▼ 70'
  6. 7S. Shafi ▼ 46'
  7. 8E. Hasan ▼ 90'
  8. 11Everton
  9. 99Leo Carioca
  10. 3K. Tara
  11. 12J. Aguilar

Dự bị 9

  1. 15M. Ballu ▲ 46'
  2. 77J. Rahman ▲ 70'
  3. 13M. Mokaram ▲ 90'
  4. 16M. Khan
  5. 17S. Ahmed
  6. 19S. Biswas
  7. 22K. Titu
  8. 23J. Sajeeb
  9. 30B. Bhattacharjee

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
22Ghi được28
26Thủng lưới49
0.92Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu