Kapaz vs Turan
Tỷ số chung cuộc: Kapaz 1-0 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 3, hòa 1, Turan thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 3
- Phong độ
- LLLWL Kapaz
- LWDLW Turan
- 8' A. Fofana
- 19' N. Alasgarov
- 24' U. Abbasov
- 40' M. Ba
- HT0-0
- 46' ▲ R. Mammadov ▼ F. Damjanovic
- 47' V. Stina 1-0
- 59' ▲ K. Nacafov ▼ D. Tavares
- 59' ▲ S. Beusnard ▼ R. Olabe
- 59' ▲ D. Balau ▼ R. Sadykhov
- 68' D. Verdasca
- 69' A. Serrano
- 70' ▲ A. Samadov ▼ D. Acquah
- 70' ▲ R. Maharramli ▼ N. Alasgarov
- 82' ▲ S. Ismayilov ▼ K. Kalunga
- 87' ▲ S. Seyidov ▼ V. Stina
- 87' ▲ Benito ▼ A. Abubakar
- 87' ▲ I. Wadji ▼ E. Hackman
- FT1-0
Đội hình
- 1Rogerio
- 29D. Verdasca
- 4M. Abuladze
- 34U. Abbasov
- 14A. Fofana
- 3M. Ba
- 27D. Acquah▼ 70'
- 11V. Stina▼ 87'
- 9K. Kalunga▼ 82'
- 7N. Alasgarov▼ 70'
- 21A. Abubakar▼ 87'
Dự bị 12
- 94R. Azizli
- 81E. Bayramov
- 6V. Abdullayev
- 99A. Samadov▲ 70'
- 20R. Maharramli▲ 70'
- 8S. Seyidov▲ 87'
- 5H. Babayev
- 17U. Samadov
- 19F. Kalantarov
- 2A. Atakishiyev
- 70S. Ismayilov▲ 82'
- 33Benito▲ 87'
- 35A. Kenyaykin
- 3Henrique Silva
- 7J. Silva
- 8D. Tavares▼ 59'
- 15E. Hackman▼ 87'
- 17R. Sadykhov▼ 59'
- 19R. Olabe▼ 59'
- 23A. Serrano
- 32H. Hurtado
- 33F. Damjanovic▼ 46'
- 90Jo Batista
Dự bị 9
- 1O. Baklov
- 13M. Haciyev
- 4R. Mammadov▲ 46'
- 10K. Nacafov▲ 59'
- 21S. Beusnard▲ 59'
- 77I. Wadji▲ 87'
- 11D. Balau▲ 59'
- 88F. Haciyev
- 99S. Shafiyev
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 8 - 0 | +8 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 12 - 3 | +9 | 9 | |
| 5 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 7 | 4 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 10 | 4 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 11 | 4 | 2 - 9 | -7 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa
So sánh
3Trận đấu4
2Ghi được3
6Thủng lưới2
0.67Bàn thắng mỗi trận0.75
1Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai1