Turan vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Turan 4-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 6, hòa 1, Kapaz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 36
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LWDLW Turan
- LLLWL Kapaz
- 5' D. Verdasca
- 10' Alex Negueba 1-0
- 23' Alex Negueba 2-0
- 32' R. Sadykhov
- 38' V. Almeyda
- 42' T. Manafovphản lưới 3-0
- 44' A. Guseynov 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ N. Musayev ▼ Diogo Verdasca
- 46' ▲ M. Hüseynov ▼ Rogério Santos
- 61' ▲ C. Cəfərov ▼ E. Şahverdiyev
- 64' ▲ R. Miller ▼ Kauan
- 64' ▲ O. Əliyev ▼ Alex Negueba
- 64' ▲ X. Nəcəfov ▼ R. Sadıxov
- 70' ▲ N. Süleymanov ▼ R. Ardazishvili
- 73' ▲ A. Krachkovskiy ▼ Álex Serrano
- 81' ▲ N. Məmmədov ▼ S. Şəfiyev
- 82' ▲ M. Əlizadə ▼ H. Hurtado
- 90'+2 N. Mammadov
- FT4-0
Đội hình
- 41S. Samok
- 15E. Hackman
- 88F. Hacıyev
- 32H. Hurtado▼ 82'
- 40Kauan▼ 64'
- 23Álex Serrano▼ 73'
- 9Christian
- 7İ. Zülfüqarlı
- 11A. Guseynov
- 17R. Sadıxov▼ 64'
- 21Alex Negueba▼ 64'
Dự bị 11
- 5R. Miller▲ 64'
- 19O. Əliyev▲ 64'
- 10X. Nəcəfov▲ 64'
- 29A. Krachkovskiy▲ 73'
- 30M. Əlizadə▲ 82'
- 1I. Konovalov
- 6A. Ghaderi
- 8T. Bayramlı
- 71M. Hacıyev
- 77V. Rzayev
- 13F. Yusifli
- 1Rogério Santos▼ 46'
- 29Diogo Verdasca▼ 46'
- 78E. Khvalko
- 7E. Şahverdiyev▼ 61'
- 5R. Hüseynli
- 26Paná
- 28R. Ardazishvili▼ 70'
- 12T. Manafov
- 3M. Ba
- 10K. L'Koucha
- 19S. Şəfiyev▼ 81'
Dự bị 12
- 6N. Musayev▲ 46'
- 22M. Hüseynov▲ 46'
- 21C. Cəfərov▲ 61'
- 70N. Süleymanov▲ 70'
- 97N. Məmmədov▲ 81'
- 2İ. Qırtımov
- 18E. Bayramov
- 11T. Buhagiar
- 17Ü. Səmədov
- 88S. Mabatshoev
- 91N. İsaqov
- 13E. Məmmədov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
54Ghi được35
45Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai18