Araz-Naxçıvan PFK
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Zira FK

Araz-Naxçıvan PFK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 3-2 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 5, hòa 2, Zira FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
Phong độ
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
DWWWL Zira FK
  1. 15' P. Andrade 1-0
  2. 18' R. Mammadov
  3. 32' Ruan Renato
  4. 33' F. Santos 2-0
  5. HT2-0
  6. 50' B. Konate
  7. 58' A. Nuriyev E. Kuliyev
  8. 58' G. Papunashvili B. Konate
  9. 58' Martins Junior N. Alasgarov
  10. 66' Q. Aliyev R. Muradov
  11. 69' 2-1 Ruan Renato
  12. 71' I. Piriyev B. Cohen
  13. 71' Ramon Machado B. Simakala
  14. 73' Ramon Machado 3-1
  15. 76' E. Aydin D. Volkovi
  16. 78' C. Boli O. Buludov
  17. 83' 3-2 Martins Junior
  18. FT3-2

Đội hình

Araz-Naxçıvan PFK HLV: Andriy Demchenko
  1. 94T. Ahmadli
  2. 34U. Abbasov
  3. 4R. Mammadov
  4. 14U. Isgandarov
  5. 26O. Buludov▼ 78'
  6. 24M. Ahmadzada
  7. 6P. Andrade
  8. 10F. Santos
  9. 11B. Simakala▼ 71'
  10. 77Bruno Franco
  11. 19B. Cohen▼ 71'

Dự bị 6

  1. 12C. Avram
  2. 8C. Diniyev
  3. 86I. Piriyev▲ 71'
  4. 33E. Cafarov
  5. 16Ramon Machado▲ 71'
  6. 70C. Boli▲ 78'
Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 70N. Alasgarov▼ 58'
  3. 8I. Ibrahimli
  4. 7R. Muradov▼ 66'
  5. 14E. Alicanov
  6. 29C. Nuriyev
  7. 4Ruan Renato
  8. 9D. Volkovi▼ 76'
  9. 93B. Konate▼ 58'
  10. 5A. Mutsinzi
  11. 6E. Kuliyev▼ 58'

Dự bị 11

  1. 97Tiago Silva
  2. 41A. Nazirov
  3. 73A. Nuriyev▲ 58'
  4. 32Q. Aliyev▲ 66'
  5. 19R. Abdullazada
  6. 26S. Acka
  7. 10G. Papunashvili▲ 58'
  8. 30Guima
  9. 11Martins Junior▲ 58'
  10. 17I. Gomis
  11. 22E. Aydin▲ 76'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
52Ghi được45
74Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu