Araz-Naxçıvan PFK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zira FK

Araz-Naxçıvan PFK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 0-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 5, hòa 2, Zira FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 36
Sân vận động
Azərsun Arena, Baku
Phong độ
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
DWWWL Zira FK
  1. 9' Q. Aliyev
  2. 33' Guima
  3. HT0-0
  4. 46' S. Alxasov Ü. Abbasov
  5. 46' E. Mustafayev Ö. Buludov
  6. 54' Igor Ribeiro Nuno Rodrigues
  7. 58' 0-1 Martins Júnior
  8. 60' Igor Ribeiro
  9. 61' D. Volkovi Guima
  10. 69' S. Ağalarov Ramon Machado
  11. 69' Felipe Santos M. Kuzmanović
  12. 72' E. Əlicanov İ. İbrahimli
  13. 72' I. Gomis I. Djibrilla
  14. 78' R. Əhmədzadə Martins Júnior
  15. 78' P. Zebli C. Nurıyev
  16. 90'+3 S. Agalarov
  17. FT0-1

Đội hình

Araz-Naxçıvan PFK HLV: E. Baxşıyev
  1. 94T. Əhmədli
  2. 17I. Paro
  3. 34Ü. Abbasov▼ 46'
  4. 3B. Həsənalızadə
  5. 26Ö. Buludov▼ 46'
  6. 23Nuno Rodrigues▼ 54'
  7. 8Jatobá
  8. 10Benny
  9. 21C. Meza Colli
  10. 16Ramon Machado▼ 69'
  11. 14M. Kuzmanović▼ 69'

Dự bị 10

  1. 2S. Alxasov▲ 46'
  2. 22E. Mustafayev▲ 46'
  3. 4Igor Ribeiro▲ 54'
  4. 71S. Ağalarov▲ 69'
  5. 97Felipe Santos▲ 69'
  6. 6V. Abdullayev
  7. 11B. Qurbanov
  8. 12C. Avram
  9. 20T. Vəlizadə
  10. 88T. Alizade
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 32Q. Alıyev
  3. 4Ruan Renato
  4. 3A. Mutsinzi
  5. 10G. Papunashvili
  6. 30Guima▼ 61'
  7. 8İ. İbrahimli▼ 72'
  8. 29C. Nurıyev▼ 78'
  9. 18Martins Júnior▼ 78'
  10. 70I. Djibrilla▼ 72'
  11. 19S. Soumah

Dự bị 12

  1. 90D. Volkovi▲ 61'
  2. 14E. Əlicanov▲ 72'
  3. 17I. Gomis▲ 72'
  4. 11R. Əhmədzadə▲ 78'
  5. 15P. Zebli▲ 78'
  6. 5S. Acka
  7. 7M. İsayev
  8. 41A. Nəzirov
  9. 99S. Həşimov
  10. 43Ə. Süleymanzadə
  11. 48R. Muradov
  12. 53Ş. Aşurov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
45Ghi được76
33Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu