Turan vs Sabah FK (Azerbaijan)
Tỷ số chung cuộc: Turan 1-2 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 2, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LWDLW Turan
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- 12' S. Aliyev
- 12' I. Lepinjica
- 15' 0-1 A. Malouda
- 20' R. Dashdamirov
- HT0-1
- 60' ▲ J. Ginnelly ▼ D. Tavares
- 64' ▲ A. Khaybulaev ▼ Z. Ould Khaled
- 64' ▲ S. Ende ▼ K. Aliyev
- 64' 0-2 K. Aliyev
- 77' ▲ V. Bagirov ▼ M. Dadasov
- 79' ▲ A. Seydiyev ▼ S. Solvet
- 79' ▲ K. Parris ▼ A. Malouda
- 83' ▲ U. Madatov ▼ R. Sadykhov
- 83' ▲ I. Ismayilov ▼ F. Yusifli
- 85' ▲ C. Mukhtarov ▼ A. Isayev
- 86' A. Guseynov 1-2
- 90' O. Mbina
- FT1-2
Đội hình
- 41S. Samok
- 4S. Aliyev
- 10K. Nacafov
- 11A. Guseynov
- 6F. Yusifli▼ 83'
- 14M. Dadasov▼ 77'
- 17R. Sadykhov▼ 83'
- 32H. Hurtado
- 99I. Wadji
- 8D. Tavares▼ 60'
- 2M. Mampassi
Dự bị 10
- 13M. Haciyev
- 97E. Qasymov
- 73U. Madatov▲ 83'
- 20I. Ramazanov
- 42I. Ismayilov▲ 83'
- 60V. Bagirov▲ 77'
- 47P. Rashidov
- 29F. Ozobic
- 9J. Ginnelly▲ 60'
- 75A. Kichibayov
- 94R. Mirzammadov
- 5R. Dashdamirov
- 17T. Mutallimov
- 13I. Lepinjica
- 3S. Solvet▼ 79'
- 22Z. Ould Khaled▼ 64'
- 9K. Aliyev▼ 64'
- 19A. Malouda▼ 79'
- 10A. Isayev▼ 85'
- 53Andrey
- 99O. Mbina
Dự bị 8
- 55N. Mehbaliyev
- 92S. Pokatilov
- 2A. Seydiyev▲ 79'
- 11K. Parris▲ 79'
- 6A. Khaybulaev▲ 64'
- 83S. Ende▲ 64'
- 80A. Zedadka
- 89C. Mukhtarov▲ 85'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
44Ghi được86
31Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận2.21
16Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai43