Turan vs Sabah FK (Azerbaijan)
Tỷ số chung cuộc: Turan 1-1 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 2, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 14
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LWDLW Turan
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- 34' E. Camalov
- 44' N. Kupusovic
- HT0-0
- 46' O. John 1-0
- 46' ▲ P. Šafranko ▼ N. Kupusović
- 61' ▲ A. Nuriyev ▼ A. Xaybulayev
- 67' 1-1 J. Mickels
- 77' ▲ S. Şəfiyev ▼ İ. Zülfüqarlı
- 77' ▲ A. Ghaderi ▼ O. John
- 77' ▲ N. Ələsgərov ▼ K. Parris
- 82' ▲ A. Guseynov ▼ Alex Negueba
- 83' J. Mickels
- 90'+2 A. Ghaderi
- 90'+2 J. Irazabal
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Konovalov
- 4Ş. Əliyev
- 25D. Marandici
- 15E. Hackman
- 88F. Hacıyev
- 23Álex Serrano
- 9Christian
- 10X. Nəcəfov
- 7İ. Zülfüqarlı▼ 77'
- 80O. John▼ 77'
- 21Alex Negueba▼ 82'
Dự bị 12
- 99S. Şəfiyev▲ 77'
- 6A. Ghaderi▲ 77'
- 11A. Guseynov▲ 82'
- 8T. Bayramlı
- 13F. Yusifli
- 20İ. Ramazanov
- 33E. Turabov
- 41S. Samok
- 44R. Əhmədov
- 70M. Məmmədzadə
- 71M. Hacıyev
- 77V. Rzayev
- 1Y. İmanov
- 40Ygor Nogueira
- 2A. Seydiyev
- 3Jon Irazábal
- 4E. Camalov
- 20J. Mickels
- 17T. Mütəllimov
- 11K. Parris▼ 77'
- 6A. Xaybulayev▼ 61'
- 70J. Sekidika
- 99N. Kupusović▼ 46'
Dự bị 11
- 18P. Šafranko▲ 46'
- 9A. Nuriyev▲ 61'
- 10N. Ələsgərov▲ 77'
- 5R. Daşdəmirov
- 22A. Rzayev
- 77Ş. Seyidov
- 94R. Mirzəmmədov
- 7B. Letić
- 88X. Əliyev
- 75E. Həbibov
- 15S. Məmmədov
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu49
54Ghi được72
45Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai43