Qarabağ FK
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Imisli FK

Qarabağ FK vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 3-0 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 3, hòa 0, Imisli FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 32
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
DDLWL Imisli FK
  1. 34' Matheus Silva
  2. 41' Juninho
  3. HT0-0
  4. 46' O. Kashchuk Matheus Silva
  5. 46' C. Duran 1-0
  6. 59' M. Yaw E. Morgan
  7. 66' M. Jankovic11m 2-0
  8. 76' E. Addai Leandro Andrade
  9. 76' T. Yusifli M. Tahirov
  10. 76' N. Huseynov V. Qanbarov
  11. 78' A. Zoubir 3-0
  12. 83' R. Sheydayev C. Duran
  13. 83' H. Cabrayilzada M. Jankovic
  14. 83' J. Gnali T. Bayramov
  15. 84' Yellow Card
  16. 85' A. Agazada Juninho
  17. 85' K. Mahmudov D. Cardoso
  18. FT3-0

Đội hình

Qarabağ FK HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 27T. Bayramov ▼ 83'
  3. 10A. Zoubir
  4. 81K. Medina
  5. 8M. Jankovic ▼ 83'
  6. 20Kady Borges
  7. 2Matheus Silva ▼ 46'
  8. 18Dani Bolt
  9. 15Leandro Andrade ▼ 76'
  10. 35Pedro Bicalho
  11. 17C. Duran ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 97F. Buntic
  2. 89A. Ramazanov
  3. 55B. Huseynov
  4. 77R. Sheydayev ▲ 83'
  5. 32H. Cabrayilzada ▲ 83'
  6. 21O. Kashchuk ▲ 46'
  7. 11E. Addai ▲ 76'
  8. 24J. Gnali ▲ 83'
Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 1H. Quliyev
  2. 19A. Salahly
  3. 5I. Inqilably
  4. 70M. Tahirov ▼ 76'
  5. 44H. Isayev
  6. 11V. Qanbarov ▼ 76'
  7. 94R. Viegas
  8. 29E. Banguera
  9. 79D. Cardoso ▼ 85'
  10. 17E. Morgan ▼ 59'
  11. 7Juninho ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 77E. Rahimzada
  3. 21A. Agazada ▲ 85'
  4. 90R. Abbaszadeh
  5. 97K. Mahmudov ▲ 85'
  6. 3T. Yusifli ▲ 76'
  7. 30K. Mursalli
  8. 20N. Huseynov ▲ 76'
  9. 6M. Yaw ▲ 59'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu32
102Ghi được23
62Thủng lưới40
2.08Bàn thắng mỗi trận0.72
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn10
57Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu