Imisli FK vs Qarabağ FK
Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 0-1 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 0, hòa 0, Qarabağ FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 20
- Phong độ
- DDLWL Imisli FK
- WWLWW Qarabağ FK
- HT0-0
- 47' D. Dos Santos
- 60' ▲ H. Isayev ▼ M. Tahirov
- 60' ▲ D. Cardoso ▼ I. Inqilably
- 65' ▲ T. Bayramov ▼ E. Cafarquliyev
- 65' ▲ M. Qurbanly ▼ Leandro Andrade
- 65' ▲ Kady Borges ▼ J. Montiel
- 72' Kady Borges
- 79' 0-1 M. Qurbanly
- 84' D. Dos Santos
- 84' D. Dos Santos
- 85' ▲ Dani Bolt ▼ C. Duran
- 85' ▲ E. Addai ▼ A. Zoubir
- 88' ▲ E. Rahimzada ▼ R. Viegas
- 90' H. Isayev
- 90'+2 M. Jankovic
- FT0-1
Đội hình
- 33A. Sinenko
- 5I. Inqilably ▼ 60'
- 21A. Agazada
- 70M. Tahirov ▼ 60'
- 23Diogo Rollo
- 19A. Salahly
- 17E. Morgan
- 9D. Dos Santos
- 7Juninho
- 94R. Viegas ▼ 88'
- 14Ronaldo
Dự bị 9
- 1H. Quliyev
- 77E. Rahimzada ▲ 88'
- 97K. Mahmudov
- 44H. Isayev ▲ 60'
- 3T. Yusifli
- 30K. Mursalli
- 20N. Huseynov
- 10N. Karaklajic
- 79D. Cardoso ▲ 60'
- 97F. Buntic
- 15Leandro Andrade ▼ 65'
- 8M. Jankovic
- 81K. Medina
- 13B. Mustafazada
- 44E. Cafarquliyev ▼ 65'
- 10A. Zoubir ▼ 85'
- 2Matheus Silva
- 35Pedro Bicalho
- 9J. Montiel ▼ 65'
- 17C. Duran ▼ 85'
Dự bị 12
- 89A. Ramazanov
- 55B. Huseynov
- 77R. Sheydayev
- 27T. Bayramov ▲ 65'
- 22M. Qurbanly ▲ 65'
- 20Kady Borges ▲ 65'
- 3S. Mmaee
- 18Dani Bolt ▲ 85'
- 6Chriso
- 21O. Kashchuk
- 11E. Addai ▲ 85'
- 24J. Gnali
Thống kê
13
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu49
23Ghi được102
40Thủng lưới62
0.72Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn28
11Hiệp hai57