Turan vs Karvan
Tỷ số chung cuộc: Turan 1-0 Karvan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Turan thắng 3, hòa 0, Karvan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LLWDL Turan
- LLLDW Karvan
- 40' J. Mickels
- 45' A. Guseynov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Abdullayev ▼ J. Mickels
- 52' E. Rustamov
- 58' R. Miller
- 60' ▲ M. Ngwisani ▼ V. Masimov
- 60' ▲ G. Thompson ▼ R. Rustamli
- 60' ▲ P. Kings ▼ K. C. Spence
- 68' E. Hackman
- 72' ▲ R. Olabe ▼ K. Nacafov
- 72' ▲ M. Mampassi ▼ E. Hackman
- 80' ▲ I. Qadirzada ▼ V. Abdullayev
- 81' ▲ I. Wadji ▼ A. Guseynov
- 89' ▲ D. Tavares ▼ Jo Batista
- 90'+1 G. Thompson
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Baklov
- 17R. Sadykhov
- 10K. Nacafov▼ 72'
- 11A. Guseynov▼ 81'
- 5R. Miller
- 3Henrique
- 23A. Serrano
- 90Jo Batista▼ 89'
- 15E. Hackman▼ 72'
- 32H. Hurtado
- 7J. Silva
Dự bị 8
- 41S. Samok
- 13M. Haciyev
- 88F. Hadzhiyev
- 6F. Yusifli
- 99I. Wadji▲ 81'
- 19R. Olabe▲ 72'
- 8D. Tavares▲ 89'
- 2M. Mampassi▲ 72'
- 99P. L. Goncalves Mateus
- 6V. Abdullayev▼ 80'
- 33E. Turabov
- 13V. Masimov▼ 60'
- 14U. Cahangirov
- 16R. Rustamli▼ 60'
- 5E. Rustamov
- 20J. Mickels▼ 46'
- 2S. Sno
- 11K. C. Spence▼ 60'
- 4O. Doyeni
Dự bị 10
- 1K. Ibrahimov
- 25A. Bulud
- 42I. Qadirzada▲ 80'
- 18S. Ahmadov
- 17S. Abdullayev▲ 46'
- 77A. Abdullayev
- 37M. Ngwisani▲ 60'
- 19G. Thompson▲ 60'
- 8P. Kings▲ 60'
- 10S. Durrant
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
44Ghi được23
31Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận0.7
16Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai11