Sumgayit FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Araz-Naxçıvan PFK

Sumgayit FK vs Araz-Naxçıvan PFK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 2-1 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 4, hòa 2, Araz-Naxçıvan PFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
  1. 39' R. Senhadji H. Haqverdi
  2. 45' A. Ramalingom 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' C. Boli H. Keyta
  5. 54' C. Boli
  6. 55' N. Ninkovic
  7. 63' O. Buludov U. Abbasov
  8. 63' B. Cohen N. Rodrigues
  9. 63' 1-1 B. Simakala
  10. 75' R. Ahmadzada N. Ninkovic
  11. 75' N. Simon R. Vasquez
  12. 86' E. Mustafaev C. Badolo
  13. 88' Alxasov Bruno Franco
  14. 90' R. Mammadovphản lưới 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 22K. Farzullayev
  2. 3H. Haqverdi▼ 39'
  3. 8S. Abdullazada
  4. 21N. Ahmadzada
  5. 64K. Feyziyev
  6. 9A. Ramalingom
  7. 10N. Ninkovic▼ 75'
  8. 6C. Badolo▼ 86'
  9. 33D. Beskorovaynyi
  10. 23R. Vasquez▼ 75'
  11. 11A. Jankovic

Dự bị 11

  1. 1M. Cannatov
  2. 12M. Agamaliyev
  3. 7R. Ahmadzada▲ 75'
  4. 29E. Mustafaev▲ 86'
  5. 20A. Suleymanly
  6. 24S. Muradly
  7. 75N. Orujov
  8. 37N. Orujali
  9. 97V. Pashayev
  10. 72R. Senhadji▲ 39'
  11. 95N. Simon▲ 75'
Araz-Naxçıvan PFK HLV: Andriy Demchenko
  1. 12C. Avram
  2. 34U. Abbasov▼ 63'
  3. 4R. Mammadov
  4. 24M. Ahmadzada
  5. 6P. Andrade
  6. 17I. Paro
  7. 23N. Rodrigues▼ 63'
  8. 7H. Keyta▼ 46'
  9. 10F. Santos
  10. 11B. Simakala
  11. 77Bruno Franco▼ 88'

Dự bị 10

  1. 94T. Ahmadli
  2. 5Alxasov▲ 88'
  3. 8C. Diniyev
  4. 14U. Isgandarov
  5. 26O. Buludov▲ 63'
  6. 86I. Piriyev
  7. 33E. Cafarov
  8. 16Ramon Machado
  9. 70C. Boli▲ 46'
  10. 19B. Cohen▲ 63'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
42Ghi được52
49Thủng lưới74
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu