Sumgayit FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Araz-Naxçıvan PFK

Sumgayit FK vs Araz-Naxçıvan PFK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-0 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 4, hòa 2, Araz-Naxçıvan PFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 28
Sân vận động
Mehdi Hüseynzadə adına Sumqayıt şəhər stadionu, Sumqayıt
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
  1. 7' C. Ninga11m 1-0
  2. 41' T. Bayramlı A. Ngando
  3. HT1-0
  4. 46' A. Süleymanlı A. Dosso
  5. 60' O. Əliyev E. Mashike
  6. 60' R. Nəsirli Nuno Rodrigues
  7. 68' M. Murata
  8. 73' K. Aliev J. Rezabala
  9. 77' I. Azzaoui V. Abdullayev
  10. 77' İ. Ələkbərov M. Kuzmanović
  11. 81' Octavio
  12. 83' T. Mossi Octávio
  13. 88' C. Ninga
  14. 90'+5 R. Muradov
  15. FT1-0

Đội hình

Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 4Easah Suliman
  4. 17M. Xaçayev
  5. 8S. Abdullazadə
  6. 12A. Dosso▼ 46'
  7. 58Octávio▼ 83'
  8. 23J. Rezabala▼ 73'
  9. 71M. Murata
  10. 11C. Ninga
  11. 7R. Muradov

Dự bị 8

  1. 20A. Süleymanlı▲ 46'
  2. 10K. Aliev▲ 73'
  3. 60T. Mossi▲ 83'
  4. 6V. Mustafayev
  5. 9E. Sorga
  6. 21N. Əhmədzadə
  7. 32M. Ağamaliyev
  8. 36X. Fərzullayev
Araz-Naxçıvan PFK HLV: A. Bağırov
  1. 12C. Avram
  2. 55Z. Əliyev
  3. 19A. Ngando▼ 41'
  4. 29Wanderson
  5. 23Nuno Rodrigues▼ 60'
  6. 42M. Kadiri
  7. 3T. Manafov
  8. 2A. Rzayev
  9. 6V. Abdullayev▼ 77'
  10. 14M. Kuzmanović▼ 77'
  11. 9E. Mashike▼ 60'

Dự bị 10

  1. 39T. Bayramlı▲ 41'
  2. 10O. Əliyev▲ 60'
  3. 11R. Nəsirli▲ 60'
  4. 8I. Azzaoui▲ 77'
  5. 17İ. Ələkbərov▲ 77'
  6. 7N. Süleymanov
  7. 13M. Əhmədov
  8. 22E. Mustafayev
  9. 88T. Alizade
  10. 91S. Bukvić

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
51Ghi được46
45Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu