Imisli FK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sumgayit FK

Imisli FK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 0-2 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 25 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 29
Phong độ
DDLWL Imisli FK
LLLLL Sumgayit FK
  1. 5' D. Beskorovaynyi
  2. 35' 0-1 A. Ramalingom
  3. 39' M. Murata
  4. 39' N. Karaklajic
  5. 39' Yellow Card
  6. HT0-1
  7. 46' R. Viegas Ronaldo
  8. 60' N. Ninkovic S. Abdullazada
  9. 60' Keffel H. Haqverdi
  10. 64' R. Viegas
  11. 73' K. Mahmudov N. Karaklajic
  12. 73' E. Morgan I. Inqilably
  13. 75' C. Badolo E. Mustafaev
  14. 75' R. Vasquez R. Ahmadzada
  15. 85' 0-2 A. Ramalingom · Keffel
  16. 86' A. Agazada M. Yaw
  17. 86' V. Qanbarov M. Tahirov
  18. 90'+1 S. Muradly A. Jankovic
  19. FT0-2

Đội hình

Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 1H. Quliyev
  2. 19A. Salahly
  3. 5I. Inqilably ▼ 73'
  4. 70M. Tahirov ▼ 86'
  5. 10N. Karaklajic ▼ 73'
  6. 29E. Banguera
  7. 14Ronaldo ▼ 46'
  8. 6M. Yaw ▼ 86'
  9. 23Diogo Rollo
  10. 79D. Cardoso
  11. 7Juninho

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 77E. Rahimzada
  3. 21A. Agazada ▲ 86'
  4. 97K. Mahmudov ▲ 73'
  5. 44H. Isayev
  6. 11V. Qanbarov ▲ 86'
  7. 30K. Mursalli
  8. 94R. Viegas ▲ 46'
  9. 17E. Morgan ▲ 73'
Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 22K. Farzullayev
  2. 3H. Haqverdi ▼ 60'
  3. 7R. Ahmadzada ▼ 75'
  4. 29E. Mustafaev ▼ 75'
  5. 8S. Abdullazada ▼ 60'
  6. 21N. Ahmadzada
  7. 9A. Ramalingom
  8. 72R. Senhadji
  9. 33D. Beskorovaynyi
  10. 71M. Murata
  11. 11A. Jankovic ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1M. Cannatov
  2. 12M. Agamaliyev
  3. 24S. Muradly ▲ 90'
  4. 64K. Feyziyev
  5. 75N. Orujov
  6. 97V. Pashayev
  7. 10N. Ninkovic ▲ 60'
  8. 6C. Badolo ▲ 75'
  9. 23R. Vasquez ▲ 75'
  10. 80Keffel ▲ 60'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
23Ghi được42
40Thủng lưới49
0.72Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu