Sumgayit FK vs Imisli FK
Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-0 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 9 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 14
- Phong độ
- LLLLD Sumgayit FK
- DLWLL Imisli FK
- HT0-0
- 46' ▲ A. Agazada ▼ N. Karaklajic
- 46' ▲ I. Inqilably ▼ M. Yaw
- 52' E. Banguera
- 55' A. Jankovic
- 65' ▲ N. Simon ▼ N. Ninkovic
- 75' ▲ M. Murata ▼ R. Kehat
- 82' R. Ahmadzada 1-0
- 88' ▲ R. Rustamli ▼ A. Jankovic
- 89' A. Moumini
- 90'+6 K. Farzullayev
- 90'+13 Ronaldo
- 90'+13 Juninho
- 90'+1 ▲ E. Rahimzada ▼ Diogo Rollo
- 90'+1 ▲ I. Aliyev ▼ E. Morgan
- 90'+1 ▲ H. Isayev ▼ R. Viegas
- FT1-0
Đội hình
- 22K. Farzullayev
- 7R. Ahmadzada
- 8S. Abdullazada
- 19R. Kehat ▼ 75'
- 9A. Ramalingom
- 14P. Pinto
- 10N. Ninkovic ▼ 65'
- 72R. Senhadji
- 80Keffel
- 11A. Jankovic ▼ 88'
- 25A. Moumini
Dự bị 10
- 1M. Cannatov
- 56A. Arixov
- 6R. Rustamli ▲ 88'
- 21N. Ahmadzada
- 75N. Orujov
- 66R. Aliyev
- 37N. Orujali
- 97V. Pashayev
- 71M. Murata ▲ 75'
- 95N. Simon ▲ 65'
- 33A. Sinenko
- 19A. Salahly
- 94R. Viegas ▼ 90'
- 10N. Karaklajic ▼ 46'
- 29E. Banguera
- 14Ronaldo
- 6M. Yaw ▼ 46'
- 9D. Dos Santos
- 23Diogo Rollo ▼ 90'
- 17E. Morgan ▼ 90'
- 7Juninho
Dự bị 12
- 1H. Quliyev
- 99I. Ali
- 77E. Rahimzada ▲ 90'
- 21A. Agazada ▲ 46'
- 22I. Aliyev ▲ 90'
- 97K. Mahmudov
- 5I. Inqilably ▲ 46'
- 70M. Tahirov
- 44H. Isayev ▲ 90'
- 27L. Rzayev
- 3T. Yusifli
- 30K. Mursalli
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
42Ghi được23
49Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận0.72
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai11