Sabah FK (Azerbaijan)
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Karvan

Sabah FK (Azerbaijan) vs Karvan

Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 4-1 Karvan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 3, hòa 0, Karvan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 17
Phong độ
WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
LLLDW Karvan
  1. 11' A. Malouda 1-0
  2. 19' Ygor Nogueira
  3. 22' A. Malouda 2-0
  4. 29' M. Ngwisani
  5. 32' U. Rakhmonaliyev 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' R. Rustamli P. Kings
  8. 46' V. Masimov M. Ngwisani
  9. 46' A. Seydiyev A. Zedadka
  10. 56' E. Rustamov
  11. 62' S. Durrant S. Abdullayev
  12. 62' U. Cahangirov J. Mickels
  13. 68' K. Parris A. Isayev
  14. 68' J. Sekidika A. Malouda
  15. 77' T. Puchacz
  16. 82' J. Sekidika
  17. 83' 3-1 O. Doyeni
  18. 84' V. Simic 4-1
  19. 87' R. Dashdamirov T. Puchacz
  20. 87' A. Khaybulaev I. Lepinjica
  21. 87' A. Abdullayev S. Sno
  22. FT4-1

Đội hình

Sabah FK (Azerbaijan) HLV: Valdas Dambrauskas
  1. 92S. Pokatilov
  2. 40Ygor Nogueira
  3. 13I. Lepinjica▼ 87'
  4. 7U. Rakhmonaliyev
  5. 80A. Zedadka▼ 46'
  6. 3S. Solvet
  7. 9K. Aliyev
  8. 21V. Simic
  9. 27T. Puchacz▼ 87'
  10. 19A. Malouda▼ 68'
  11. 46A. Isayev▼ 68'

Dự bị 12

  1. 55N. Mehbaliyev
  2. 72R. Samigullin
  3. 5R. Dashdamirov▲ 87'
  4. 2A. Seydiyev▲ 46'
  5. 10A. Nuriyev
  6. 17T. Mutallimov
  7. 70J. Sekidika▲ 68'
  8. 11K. Parris▲ 68'
  9. 6A. Khaybulaev▲ 87'
  10. 83S. Ende
  11. 53Andrey
  12. 22Z. Ould Khaled
Karvan HLV: Azar Hashimov
  1. 99P. L. Goncalves Mateus
  2. 8P. Kings▼ 46'
  3. 6V. Abdullayev
  4. 2S. Sno▼ 87'
  5. 11K. C. Spence
  6. 37M. Ngwisani▼ 46'
  7. 19G. Thompson
  8. 4O. Doyeni
  9. 20J. Mickels▼ 62'
  10. 5E. Rustamov
  11. 17S. Abdullayev▼ 62'

Dự bị 10

  1. 1K. Ibrahimov
  2. 25A. Bulud
  3. 42I. Qadirzada
  4. 77A. Abdullayev▲ 87'
  5. 32E. Yunuszada
  6. 33E. Turabov
  7. 13V. Masimov▲ 46'
  8. 14U. Cahangirov▲ 62'
  9. 10S. Durrant▲ 62'
  10. 16R. Rustamli▲ 46'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
86Ghi được23
35Thủng lưới66
2.21Bàn thắng mỗi trận0.7
15Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu