Lauterach
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kufstein

Lauterach vs Kufstein

Tỷ số chung cuộc: Lauterach 1-1 Kufstein tại Regionalliga - West, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lauterach thắng 1, hòa 4, Kufstein thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 26
Sân vận động
Sportanlage Bruno Pezzey, Lauterach
Phong độ
LDLLD Lauterach
DDLDD Kufstein
  1. 42' N. Bösch 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Egger L. Hofmann
  4. 66' R. Martić K. Kilic
  5. 66' R. Nsingi R. Gërçaliu
  6. 70' L. Leitenbauer M. Suleiman
  7. 70' M. Siller D. Chiste
  8. 80' A. Schwab S. Lauf
  9. 80' D. Dervis D. Egger
  10. 83' K. Kocabay V. Matkovic
  11. 88' H. Suleiman N. Bösch
  12. 88' P. Forster F. Erath
  13. 90'+3 1-1 B. Pichler
  14. FT1-1

Đội hình

Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl
  3. E. Özberk
  4. S. Zerlauth
  5. D. Gasovic
  6. Ö. Demir
  7. M. Suleiman ▼ 70'
  8. D. Chiste ▼ 70'
  9. F. Erath ▼ 88'
  10. N. Bösch ▼ 88'
  11. V. Matkovic ▼ 83'

Dự bị 6

  1. L. Leitenbauer ▲ 70'
  2. M. Siller ▲ 70'
  3. K. Kocabay ▲ 83'
  4. H. Suleiman ▲ 88'
  5. P. Forster ▲ 88'
  6. L. Bodenlenz
Kufstein HLV: M. Holzer
  1. M. Stockenreiter
  2. R. Gërçaliu ▼ 66'
  3. S. Karayün
  4. S. Kollie
  5. S. Gavric
  6. M. Madersbacher
  7. B. Pichler
  8. D. Egger ▼ 80'
  9. K. Kilic ▼ 66'
  10. S. Lauf ▼ 80'
  11. L. Hofmann ▼ 46'

Dự bị 6

  1. E. Egger ▲ 46'
  2. R. Martić ▲ 66'
  3. R. Nsingi ▲ 66'
  4. A. Schwab ▲ 80'
  5. D. Dervis ▲ 80'
  6. P. Enzi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
30Ghi được38
84Thủng lưới73
0.94Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu