Kufstein vs Lauterach
Tỷ số chung cuộc: Kufstein 2-2 Lauterach tại Regionalliga - West, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kufstein thắng 0, hòa 4, Lauterach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 11
- Sân vận động
- Kufstein-Arena, Kufstein
- Phong độ
- DDLDD Kufstein
- LDLLD Lauterach
- 14' 0-1 H. Suleiman
- 41' D. Stoppacher 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Suleiman ▼ M. Siller
- 57' ▲ Ö. Demir ▼ H. Suleiman
- 57' ▲ T. Deller ▼ E. Özberk
- 58' ▲ K. Kilic ▼ R. Martić
- 64' ▲ M. Madersbacher ▼ A. Schwab
- 64' ▲ S. Lauf ▼ E. Gündogdu
- 72' ▲ K. Đulabić ▼ K. Kocabay
- 76' 1-2 N. Bösch
- 78' ▲ I. Jaúregui ▼ D. Stoppacher
- 78' ▲ S. Schlichenmaier ▼ R. Gërçaliu
- 90'+1 ▲ L. Subasic ▼ D. Chiste
- 90'+7 B. Pichler 2-2
- FT2-2
Đội hình
- M. Stockenreiter
- R. Gërçaliu ▼ 78'
- S. Karayün
- T. Herwig
- A. Schwab ▼ 64'
- D. Stoppacher ▼ 78'
- S. Gavric
- R. Martić ▼ 58'
- B. Pichler
- D. Egger
- E. Gündogdu ▼ 64'
Dự bị 6
- K. Kilic ▲ 58'
- M. Madersbacher ▲ 64'
- S. Lauf ▲ 64'
- I. Jaúregui ▲ 78'
- S. Schlichenmaier ▲ 78'
- P. Enzi
- L. Kusche
- A. Wiedl
- E. Özberk ▼ 57'
- S. Zerlauth
- D. Gasovic
- D. Chiste ▼ 90'
- K. Kocabay ▼ 72'
- F. Erath
- N. Bösch
- M. Siller ▼ 46'
- H. Suleiman ▼ 57'
Dự bị 6
- M. Suleiman ▲ 46'
- Ö. Demir ▲ 57'
- T. Deller ▲ 57'
- K. Đulabić ▲ 72'
- L. Subasic ▲ 90'
- M. Bursac
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 24 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 64 - 20 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 54 - 31 | +23 | 58 | |
| 4 | 30 | 55 - 38 | +17 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 31 | +15 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 40 | +15 | 47 | |
| 7 | 30 | 51 - 52 | -1 | 46 | |
| 8 | 30 | 58 - 46 | +12 | 45 | |
| 9 | 30 | 50 - 41 | +9 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 48 | -12 | 34 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 13 | 30 | 30 - 72 | -42 | 26 | |
| 14 | 30 | 30 - 54 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 22 | |
| 16 | 30 | 32 - 83 | -51 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
38Ghi được30
73Thủng lưới84
1.12Bàn thắng mỗi trận0.94
4Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai14