Bischofshofen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kuchl

Bischofshofen vs Kuchl

Tỷ số chung cuộc: Bischofshofen 1-2 Kuchl tại Regionalliga - West, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bischofshofen thắng 0, hòa 3, Kuchl thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 25
Sân vận động
Sportplatz Bischofshofen, Bischofshofen
Phong độ
WLLDL Bischofshofen
WLDWL Kuchl
  1. 8' 0-1 C. Bachleitner
  2. 19' O. Safonov 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' 1-2 D. Temel
  5. 61' M. Seidl D. Temel
  6. 67' M. Perlak M. Danner
  7. 74' C. Chukwurah J. Lagūns
  8. 74' D. Halilovic Y. Subair
  9. 81' A. Hasanovic K. Chatzipirpiridis
  10. 81' I. Bosnjak Y. Diarra
  11. 89' A. Hofer D. Krijezi
  12. 89' F. Ratzer F. Wiedl
  13. 89' R. Rainer M. Hödl
  14. FT1-2

Đội hình

Bischofshofen HLV: T. Schnöll
  1. Y. Subair ▼ 74'
  2. Mirel Kahrimanovic
  3. E. Kircher
  4. O. Safonov
  5. K. Gertig
  6. Y. Diarra ▼ 81'
  7. J. Lagūns ▼ 74'
  8. Mirnes Kahrimanovic
  9. K. Chatzipirpiridis ▼ 81'
  10. O. Azzef
  11. T. Pellegrini

Dự bị 6

  1. C. Chukwurah ▲ 74'
  2. D. Halilovic ▲ 74'
  3. A. Hasanovic ▲ 81'
  4. I. Bosnjak ▲ 81'
  5. I. Higazy
  6. R. Olatunji
Kuchl HLV: T. Hofer
  1. F. Kühleitner
  2. C. Bachleitner
  3. F. Altmanninger
  4. F. Wiedl ▼ 89'
  5. M. Seiwald
  6. T. Mauberger
  7. M. Danner ▼ 67'
  8. D. Temel ▼ 61'
  9. D. Krijezi ▼ 89'
  10. H. Nestaval
  11. M. Hödl ▼ 89'

Dự bị 6

  1. M. Seidl ▲ 61'
  2. M. Perlak ▲ 67'
  3. A. Hofer ▲ 89'
  4. F. Ratzer ▲ 89'
  5. R. Rainer ▲ 89'
  6. E. Erol

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
58Ghi được60
68Thủng lưới56
1.66Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu