Kuchl
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bischofshofen

Kuchl vs Bischofshofen

Tỷ số chung cuộc: Kuchl 2-2 Bischofshofen tại Regionalliga - West, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kuchl thắng 6, hòa 3, Bischofshofen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 10
Sân vận động
Kuchl - Andreas Wimmer Arena, Kuchl
Phong độ
WLDWL Kuchl
WLLDL Bischofshofen
  1. 5' 0-1 J. Sesay
  2. 39' K. Hamka P. Anyanwu
  3. 40' 0-2 K. Gertig
  4. HT0-2
  5. 62' C. Kaindl 1-2
  6. 63' J. Ojutalayo O. Safonov
  7. 67' C. Bachleitner A. Begovic
  8. 67' D. Krijezi C. Kaindl
  9. 78' B. Musljija D. Temel
  10. 78' T. Mauberger F. Ratzer
  11. 78' D. Halilovic Felipe Alarcón
  12. 78' I. Bosnjak Y. Diarra
  13. 83' M. Perlak F. Wiedl
  14. 84' M. Hödl 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Kuchl HLV: T. Hofer
  1. E. Erol
  2. F. Altmanninger
  3. F. Wiedl ▼ 83'
  4. M. Danner
  5. M. Seidl
  6. A. Begovic ▼ 67'
  7. D. Temel ▼ 78'
  8. H. Nestaval
  9. M. Hödl
  10. C. Kaindl ▼ 67'
  11. F. Ratzer ▼ 78'

Dự bị 6

  1. C. Bachleitner ▲ 67'
  2. D. Krijezi ▲ 67'
  3. B. Musljija ▲ 78'
  4. T. Mauberger ▲ 78'
  5. M. Perlak ▲ 83'
  6. F. Kühleitner
Bischofshofen HLV: T. Schnöll
  1. Mirel Kahrimanovic
  2. E. Kircher
  3. O. Safonov ▼ 63'
  4. S. Llambay
  5. K. Gertig
  6. Felipe Alarcón ▼ 78'
  7. Y. Diarra ▼ 78'
  8. J. Sesay
  9. O. Azzef
  10. P. Anyanwu ▼ 39'
  11. T. Pellegrini

Dự bị 6

  1. K. Hamka ▲ 39'
  2. J. Ojutalayo ▲ 63'
  3. D. Halilovic ▲ 78'
  4. I. Bosnjak ▲ 78'
  5. F. Neureiter
  6. Hwang Do-Jin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
60Ghi được58
56Thủng lưới68
1.88Bàn thắng mỗi trận1.66
3Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu