TSV St. Johann
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kitzbühel

TSV St. Johann vs Kitzbühel

Tỷ số chung cuộc: TSV St. Johann 2-1 Kitzbühel tại Regionalliga - West, 21 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV St. Johann thắng 3, hòa 5, Kitzbühel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 18
Sân vận động
Sportplatz St. Johann, St. Johann im Pongau
Phong độ
LWLDW TSV St. Johann
WWLLW Kitzbühel
  1. 26' F. Ellmer 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' R. Bytyqi A. Böcking
  4. 65' P. Illmer S. Oberkofler
  5. 68' S. Feichtner M. Ruprecht
  6. 68' T. Feichtner S. Almberger
  7. 70' J. Asante V. Winter
  8. 75' P. Illmer 2-0
  9. 78' J. Schmidt R. Kogler
  10. 81' C. Bann S. Djurić
  11. 86' 2-1 S. Bala
  12. FT2-1

Đội hình

TSV St. Johann HLV: A. Scherer
  1. M. Wallinger
  2. B. Ojdanić
  3. P. Volk
  4. L. Beran
  5. A. Böcking ▼ 56'
  6. S. Djurić ▼ 81'
  7. M. Waltl
  8. P. Weiss
  9. B. Ajibade
  10. F. Ellmer
  11. S. Oberkofler ▼ 65'

Dự bị 6

  1. R. Bytyqi ▲ 56'
  2. P. Illmer ▲ 65'
  3. C. Bann ▲ 81'
  4. A. Rodic
  5. J. Unterweger
  6. U. Karabulut
Kitzbühel HLV: A. Krimbacher
  1. N. Penkovets
  2. D. Špak
  3. C. Notdurfter
  4. V. Winter ▼ 70'
  5. W. Sagno
  6. S. Almberger ▼ 68'
  7. R. Kogler ▼ 78'
  8. S. Bala
  9. M. Ruprecht ▼ 68'
  10. R. Baur
  11. L. Redek

Dự bị 6

  1. S. Feichtner ▲ 68'
  2. T. Feichtner ▲ 68'
  3. J. Asante ▲ 70'
  4. J. Schmidt ▲ 78'
  5. D. Foidl
  6. M. Schmidinger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được30
51Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu