Kuchl
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lauterach

Kuchl vs Lauterach

Tỷ số chung cuộc: Kuchl 1-2 Lauterach tại Regionalliga - West, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kuchl thắng 2, hòa 0, Lauterach thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 16
Sân vận động
Kuchl - Andreas Wimmer Arena, Kuchl
Phong độ
WLDWL Kuchl
LDLLD Lauterach
  1. 44' 0-1 N. Bösch
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 N. Bösch
  4. 64' C. Bachleitner C. Kaindl
  5. 64' T. Mauberger F. Ratzer
  6. 67' M. Siller K. Kocabay
  7. 72' L. Hindler D. Temel
  8. 73' B. Musljija F. Wiedl
  9. 77' M. Hödl 1-2
  10. 78' E. Özberk D. Gasovic
  11. 78' P. Dietrich L. Leitenbauer
  12. 90'+3 L. Subasic N. Bösch
  13. FT1-2

Đội hình

Kuchl HLV: T. Hofer
  1. E. Erol
  2. F. Altmanninger
  3. F. Wiedl ▼ 73'
  4. M. Danner
  5. M. Seidl
  6. D. Temel ▼ 72'
  7. D. Krijezi
  8. H. Nestaval
  9. M. Hödl
  10. C. Kaindl ▼ 64'
  11. F. Ratzer ▼ 64'

Dự bị 6

  1. C. Bachleitner ▲ 64'
  2. T. Mauberger ▲ 64'
  3. L. Hindler ▲ 72'
  4. B. Musljija ▲ 73'
  5. F. Kühleitner
  6. R. Rainer
Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl
  3. S. Zerlauth
  4. L. Leitenbauer ▼ 78'
  5. D. Gasovic ▼ 78'
  6. Ö. Demir
  7. M. Suleiman
  8. K. Kocabay ▼ 67'
  9. F. Erath
  10. T. Deller
  11. N. Bösch ▼ 90'

Dự bị 6

  1. M. Siller ▲ 67'
  2. E. Özberk ▲ 78'
  3. P. Dietrich ▲ 78'
  4. L. Subasic ▲ 90'
  5. E. Reiner
  6. M. Bursac

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
60Ghi được30
56Thủng lưới84
1.88Bàn thắng mỗi trận0.94
3Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu