Lauterach
1 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
Kuchl

Lauterach vs Kuchl

Tỷ số chung cuộc: Lauterach 1-5 Kuchl tại Regionalliga - West, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lauterach thắng 2, hòa 0, Kuchl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 1
Sân vận động
Sportanlage Bruno Pezzey, Lauterach
Phong độ
LDLLD Lauterach
WLDWL Kuchl
  1. 22' 0-1 M. Perlak
  2. 41' K. Đulabić 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' L. Leitenbauer L. Subasic
  5. 46' H. Suleiman E. Österle
  6. 53' 1-2 D. Temel
  7. 55' 1-3 H. Nestaval
  8. 59' F. Ratzer D. Temel
  9. 66' K. Gül K. Đulabić
  10. 67' B. Musljija M. Perlak
  11. 67' C. Kaindl C. Bachleitner
  12. 75' T. Deller Ö. Demir
  13. 83' D. Krijezi T. Mauberger
  14. 83' R. Rainer J. Mühlbauer
  15. 87' 1-4 B. Musljija
  16. 90'+4 1-5 F. Ratzer
  17. FT1-5

Đội hình

Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. M. Bursac
  2. A. Wiedl
  3. E. Österle ▼ 46'
  4. E. Özberk
  5. S. Zerlauth
  6. D. Gasovic
  7. Ö. Demir ▼ 75'
  8. M. Suleiman
  9. F. Erath
  10. K. Đulabić ▼ 66'
  11. L. Subasic ▼ 46'

Dự bị 6

  1. L. Leitenbauer ▲ 46'
  2. H. Suleiman ▲ 46'
  3. K. Gül ▲ 66'
  4. T. Deller ▲ 75'
  5. P. Einfalt
  6. M. Giesinger
Kuchl HLV: T. Hofer
  1. E. Erol
  2. C. Bachleitner ▼ 67'
  3. F. Altmanninger
  4. F. Wiedl
  5. T. Mauberger ▼ 83'
  6. M. Perlak ▼ 67'
  7. M. Danner
  8. J. Mühlbauer ▼ 83'
  9. M. Seidl
  10. D. Temel ▼ 59'
  11. H. Nestaval

Dự bị 6

  1. F. Ratzer ▲ 59'
  2. B. Musljija ▲ 67'
  3. C. Kaindl ▲ 67'
  4. D. Krijezi ▲ 83'
  5. R. Rainer ▲ 83'
  6. S. Krallinger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được60
84Thủng lưới56
0.94Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu