Hohenems
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wals-Grünau

Hohenems vs Wals-Grünau

Tỷ số chung cuộc: Hohenems 3-0 Wals-Grünau tại Regionalliga - West, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hohenems thắng 5, hòa 4, Wals-Grünau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 8
Sân vận động
Herrenriedstadion, Hohenems
Phong độ
WLWWW Hohenems
DDWWW Wals-Grünau
  1. 38' L. Tripp 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Kadrija F. Lindner
  4. 51' M. Can Ünal 2-0
  5. 54' M. Can Ünal 3-0
  6. 64' G. Quiroz L. Tripp
  7. 64' S. Pajić A. Lapkalo
  8. 64' Y. Hoffmann G. Brennsteiner
  9. 78' A. Domínguez M. Can Ünal
  10. 78' N. Potić T. Wolfgang
  11. 78' P. Gaßner L. Ancevski
  12. 81' J. Gerhartinger D. Ebner
  13. 81' M. Auner N. Sturm
  14. 87' N. Martinović P. Nagler
  15. FT3-0

Đội hình

Hohenems HLV: W. Grabherr
  1. F. Ereš
  2. T. Wolfgang ▼ 78'
  3. L. Vater
  4. C. Berlinger
  5. N. Heimböck
  6. Décio Neto
  7. P. Nagler ▼ 87'
  8. E. Yabantas
  9. M. Can Ünal ▼ 78'
  10. L. Tripp ▼ 64'
  11. L. Ancevski ▼ 78'

Dự bị 6

  1. G. Quiroz ▲ 64'
  2. A. Domínguez ▲ 78'
  3. N. Potić ▲ 78'
  4. P. Gaßner ▲ 78'
  5. N. Martinović ▲ 87'
  6. A. Vonach
Wals-Grünau HLV: C. Knaus
  1. A. Strobl
  2. N. Sturm ▼ 81'
  3. F. Ruf
  4. P. Kanzler
  5. D. Ebner ▼ 81'
  6. A. Lapkalo ▼ 64'
  7. N. Trkulja
  8. F. Lindner ▼ 46'
  9. G. Brennsteiner ▼ 64'
  10. P. Nika
  11. M. Dembele

Dự bị 6

  1. V. Kadrija ▲ 46'
  2. S. Pajić ▲ 64'
  3. Y. Hoffmann ▲ 64'
  4. J. Gerhartinger ▲ 81'
  5. M. Auner ▲ 81'
  6. V. Rehrl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
61Ghi được53
46Thủng lưới36
1.85Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu