Bischofshofen
6 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Hohenems

Bischofshofen vs Hohenems

Tỷ số chung cuộc: Bischofshofen 6-2 Hohenems tại Regionalliga - West, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bischofshofen thắng 3, hòa 1, Hohenems thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 7
Sân vận động
Sportplatz Bischofshofen, Bischofshofen
Phong độ
WLLDL Bischofshofen
WWLWW Hohenems
  1. 8' J. Ojutalayo Felipe Alarcón
  2. 31' 0-1 P. Nagler
  3. 35' T. Pellegrini 1-1
  4. 38' T. Pellegrini 2-1
  5. 45' O. Safonov 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' K. Gertig 4-1
  8. 50' O. Azzef 5-1
  9. 54' J. Sesay 6-1
  10. 55' D. Halilovic J. Sesay
  11. 55' K. Hamka E. Kircher
  12. 63' L. Tripp L. Ancevski
  13. 63' N. Potić A. Domínguez
  14. 70' I. Bosnjak P. Anyanwu
  15. 70' K. Pizanias Y. Diarra
  16. 76' G. Quiroz T. Wolfgang
  17. 83' N. Martinović M. Can Ünal
  18. 90'+1 6-2 E. Yabantas
  19. FT6-2

Đội hình

Bischofshofen HLV: T. Schnöll
  1. Mirel Kahrimanovic
  2. E. Kircher ▼ 55'
  3. O. Safonov
  4. K. Gertig
  5. Felipe Alarcón ▼ 8'
  6. Y. Diarra ▼ 70'
  7. J. Sesay ▼ 55'
  8. Mirnes Kahrimanovic
  9. O. Azzef
  10. P. Anyanwu ▼ 70'
  11. T. Pellegrini

Dự bị 6

  1. J. Ojutalayo ▲ 8'
  2. D. Halilovic ▲ 55'
  3. K. Hamka ▲ 55'
  4. I. Bosnjak ▲ 70'
  5. K. Pizanias ▲ 70'
  6. F. Neureiter
Hohenems HLV: W. Grabherr
  1. A. Vonach
  2. T. Wolfgang ▼ 76'
  3. A. Domínguez ▼ 63'
  4. L. Vater
  5. C. Berlinger
  6. N. Heimböck
  7. Décio Neto
  8. P. Nagler
  9. E. Yabantas
  10. M. Can Ünal ▼ 83'
  11. L. Ancevski ▼ 63'

Dự bị 5

  1. L. Tripp ▲ 63'
  2. N. Potić ▲ 63'
  3. G. Quiroz ▲ 76'
  4. N. Martinović ▲ 83'
  5. M. Bischof

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
58Ghi được61
68Thủng lưới46
1.66Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu