Bischofshofen
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Hohenems

Bischofshofen vs Hohenems

Tỷ số chung cuộc: Bischofshofen 1-3 Hohenems tại Regionalliga - West, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bischofshofen thắng 3, hòa 1, Hohenems thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 3
Sân vận động
Sportplatz Bischofshofen, Bischofshofen
Phong độ
WLLDL Bischofshofen
WWLWW Hohenems
  1. HT0-3
  2. 46' M. Can Ünal Jorge Rans
  3. 47' B. Kuksenko 1-0
  4. 54' 1-1 A. Bačić
  5. 55' P. Irsch O. Safonov
  6. 58' N. Bösch N. Heimböck
  7. 59' 1-2 M. Can Ünal
  8. 63' J. Woudstra K. Chatzipirpiridis
  9. 77' D. Halilovic M. Khalil
  10. 78' D. Clasadonte A. Ganahl
  11. 78' 1-3 P. Nagler
  12. 90' N. Potić P. Nagler
  13. FT1-3

Đội hình

Bischofshofen HLV: R. Laghnej
  1. Mirel Kahrimanovic
  2. E. Kircher
  3. B. Ojdanić
  4. O. Safonov ▼ 55'
  5. S. Llambay
  6. K. Gertig
  7. B. Kuksenko
  8. M. Villalobos Vega
  9. M. Khalil ▼ 77'
  10. Mirnes Kahrimanovic
  11. K. Chatzipirpiridis ▼ 63'

Dự bị 6

  1. P. Irsch ▲ 55'
  2. J. Woudstra ▲ 63'
  3. D. Halilovic ▲ 77'
  4. F. Zarić
  5. M. Ebbing
  6. O. Azzef
Hohenems HLV: M. Brenner
  1. F. Ereš
  2. T. Wolfgang
  3. L. Vater
  4. D. Mihajlović
  5. A. Bačić
  6. N. Heimböck ▼ 58'
  7. A. Ganahl ▼ 78'
  8. J. Zürni
  9. P. Nagler ▼ 90'
  10. Valdir
  11. Jorge Rans ▼ 46'

Dự bị 6

  1. M. Can Ünal ▲ 46'
  2. N. Bösch ▲ 58'
  3. D. Clasadonte ▲ 78'
  4. N. Potić ▲ 90'
  5. A. Vonach
  6. N. Martinovic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 93 - 34 +59 66
2
Hohenems
30 72 - 34 +38 62
3
SVG Reichenau
30 58 - 35 +23 51
4
Pinzgau Saalfelden
30 47 - 37 +10 50
5
Bischofshofen
30 64 - 44 +20 49
6
Rheindorf Altach II
30 51 - 40 +11 48
7
Silz / Mötz
30 76 - 63 +13 47
8
Wals-Grünau
30 48 - 46 +2 47
9
Schwaz
30 48 - 41 +7 44
10
Imst
30 68 - 63 +5 43
11
Röthis
30 47 - 50 -3 35
12
Kufstein
30 28 - 45 -17 33
13
TSV St. Johann
30 40 - 57 -17 33
14
Wolfurt
30 42 - 88 -46 24
15
Rot-Weiß Rankweil
30 43 - 98 -55 20
16
Dornbirner SV
30 33 - 83 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
66Ghi được78
48Thủng lưới45
2.06Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu