Röthis
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Rheindorf Altach II

Röthis vs Rheindorf Altach II

Tỷ số chung cuộc: Röthis 1-3 Rheindorf Altach II tại Regionalliga - West, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Röthis thắng 2, hòa 4, Rheindorf Altach II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 3
Sân vận động
Sportplatz an der Ratz, Röthis
Phong độ
LLWDD Röthis
LLWLD Rheindorf Altach II
  1. 34' 0-1 T. Crnkic
  2. 45'+3 A. Rexhaj 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Ademi Danso Djana
  5. 51' 1-2 D. Sismanlar
  6. 55' T. Hartmann M. Mayr
  7. 66' M. Wieser F. Scheichl
  8. 75' S. Muslioski A. Ademi
  9. 79' 1-3 T. Crnkic
  10. 80' F. Domig J. Mair
  11. 80' S. Breuss D. Franz
  12. 85' E. Kurt D. Maksimovic
  13. 90'+4 B. Olcum D. Sismanlar
  14. FT1-3

Đội hình

Röthis HLV: A. Özkan
  1. J. Ströhle
  2. F. Schöch
  3. L. Berthold
  4. F. Scheichl ▼ 66'
  5. M. Bolter
  6. C. Domig
  7. J. Mair ▼ 80'
  8. M. Sohler
  9. D. Franz ▼ 80'
  10. M. Mayr ▼ 55'
  11. A. Rexhaj

Dự bị 5

  1. T. Hartmann ▲ 55'
  2. M. Wieser ▲ 66'
  3. F. Domig ▲ 80'
  4. S. Breuss ▲ 80'
  5. L. Fleisch
Rheindorf Altach II HLV: L. Ngwat-Mahop
  1. P. Piffer
  2. S. Mischitz
  3. N. Thalmann
  4. J. Maldoner
  5. E. Yalcin
  6. D. Sismanlar ▼ 90'
  7. Y. Gruber
  8. T. Crnkic
  9. D. Maksimovic ▼ 85'
  10. E. Xhelili
  11. Danso Djana ▼ 46'

Dự bị 6

  1. A. Ademi ▲ 46'
  2. S. Muslioski ▲ 75'
  3. E. Kurt ▲ 85'
  4. B. Olcum ▲ 90'
  5. L. Petrovic
  6. M. Schnider

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được52
98Thủng lưới54
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
1Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu