Dornbirner SV
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Wolfurt

Dornbirner SV vs Wolfurt

Tỷ số chung cuộc: Dornbirner SV 3-3 Wolfurt tại Regionalliga - West, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dornbirner SV thắng 3, hòa 3, Wolfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 3
Phong độ
LDWWW Dornbirner SV
WWLLL Wolfurt
  1. 27' J. Pfahl 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' F. Wagner N. Schöpf
  4. 53' N. Kienreich A. Fleischhacker
  5. 56' 1-1 G. Koritnik
  6. 62' 1-2 F. Meier
  7. 64' F. Kilzer G. Liakas
  8. 64' H. Cansiz D. Nachbaur
  9. 74' L. Tsohataridis C. Nagel
  10. 83' T. Wegscheider A. Petrovic
  11. 84' J. Erhart 2-2
  12. 87' 2-3 T. Wegscheider
  13. 90'+3 J. Klammer11m 3-3
  14. FT3-3

Đội hình

Dornbirner SV HLV: R. Spiegel
  1. K. Fend
  2. J. Pfahl
  3. K. Kabal
  4. J. Erhart
  5. J. Klammer
  6. D. Holzknecht
  7. C. Nagel ▼ 74'
  8. G. Liakas ▼ 64'
  9. N. Schöpf ▼ 53'
  10. D. Nachbaur ▼ 64'
  11. E. Saygin

Dự bị 6

  1. F. Wagner ▲ 53'
  2. F. Kilzer ▲ 64'
  3. H. Cansiz ▲ 64'
  4. L. Tsohataridis ▲ 74'
  5. A. Filler
  6. C. Nadrai
Wolfurt HLV: J. Baur
  1. L. Hammer
  2. S. Mentin
  3. Décio Neto
  4. B. Neubauer
  5. K. Kalkan
  6. F. Meier
  7. M. Özdemir
  8. A. Petrovic ▼ 83'
  9. A. Fleischhacker ▼ 53'
  10. G. Koritnik
  11. M. Zehrer

Dự bị 6

  1. N. Kienreich ▲ 53'
  2. T. Wegscheider ▲ 83'
  3. J. Marent
  4. M. Bajraktar
  5. N. Votu
  6. R. Fink

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 93 - 34 +59 66
2
Hohenems
30 72 - 34 +38 62
3
SVG Reichenau
30 58 - 35 +23 51
4
Pinzgau Saalfelden
30 47 - 37 +10 50
5
Bischofshofen
30 64 - 44 +20 49
6
Rheindorf Altach II
30 51 - 40 +11 48
7
Silz / Mötz
30 76 - 63 +13 47
8
Wals-Grünau
30 48 - 46 +2 47
9
Schwaz
30 48 - 41 +7 44
10
Imst
30 68 - 63 +5 43
11
Röthis
30 47 - 50 -3 35
12
Kufstein
30 28 - 45 -17 33
13
TSV St. Johann
30 40 - 57 -17 33
14
Wolfurt
30 42 - 88 -46 24
15
Rot-Weiß Rankweil
30 43 - 98 -55 20
16
Dornbirner SV
30 33 - 83 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được42
93Thủng lưới91
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu