Dornbirner SV
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wolfurt

Dornbirner SV vs Wolfurt

Tỷ số chung cuộc: Dornbirner SV 5-1 Wolfurt tại Regionalliga - West, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dornbirner SV thắng 3, hòa 3, Wolfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · Vorarlberg · Vòng 7
Trọng tài
G. Böckle
Phong độ
LDWWW Dornbirner SV
WWLLL Wolfurt
  1. 6' 0-1 K. Fetic11m
  2. 14' A. Asani 1-1
  3. 19' A. Asani11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' A. Fleischhacker M. Zehrer
  6. 46' M. Natter F. Moosmann
  7. 46' M. Özdemir V. Petrovic
  8. 66' M. Bayraktar J. Burtscher
  9. 67' F. Wagner A. Hackl
  10. 74' M. Moubarak A. Morina
  11. 77' M. Schertler G. Acar
  12. 80' A. Asani 3-1
  13. 88' D. Kutzer L. Tsohataridis
  14. 88' M. Milosavljević B. Maric-Pranjic
  15. 88' M. Stajnko A. Asani
  16. 89' D. Holzknecht 4-1
  17. 90' C. Nagel 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

Dornbirner SV HLV: E. Regtop
  1. K. Fend
  2. L. Tsohataridis ▼ 88'
  3. A. Filler
  4. A. Hackl ▼ 67'
  5. B. Maric-Pranjic ▼ 88'
  6. Lucas Alves
  7. D. Holzknecht
  8. C. Nagel
  9. A. Asani ▼ 88'
  10. D. Nachbaur
  11. A. Morina ▼ 74'

Dự bị 6

  1. F. Wagner ▲ 67'
  2. M. Moubarak ▲ 74'
  3. D. Kutzer ▲ 88'
  4. M. Milosavljević ▲ 88'
  5. M. Stajnko ▲ 88'
  6. C. Nadrai
Wolfurt HLV: J. Baur
  1. L. Godula
  2. S. Mentin
  3. J. Burtscher ▼ 66'
  4. G. Acar ▼ 77'
  5. B. Neubauer
  6. T. Rist
  7. F. Meier
  8. F. Moosmann ▼ 46'
  9. V. Petrovic ▼ 46'
  10. K. Fetic
  11. M. Zehrer ▼ 46'

Dự bị 6

  1. A. Fleischhacker ▲ 46'
  2. M. Natter ▲ 46'
  3. M. Özdemir ▲ 46'
  4. M. Bayraktar ▲ 66'
  5. M. Schertler ▲ 77'
  6. L. Hammer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Schwarz-Weiß Bregenz
22 64 - 21 +43 55
2
Hohenems
22 63 - 34 +29 45
3
Lauterach
22 44 - 40 +4 38
4
Rheindorf Altach II
22 45 - 42 +3 35
5
Röthis
22 29 - 29 0 31
6
Rotenberg
22 28 - 37 -9 29
7
Rot-Weiß Rankweil
22 43 - 49 -6 27
8
FC Egg
22 38 - 59 -21 25
9
Dornbirner SV
22 34 - 40 -6 25
10
Wolfurt
22 35 - 42 -7 24
11
Göfis
22 39 - 57 -18 20
12
Admira Dornbirn
22 28 - 40 -12 16
Promotion Group

So sánh

23Trận đấu22
34Ghi được35
45Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu