Union Mauer
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
TWL Elektra

Union Mauer vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Union Mauer 0-2 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Union Mauer thắng 2, hòa 0, TWL Elektra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
Sportplatz Union Mauer, Wien
Phong độ
WLWLL Union Mauer
LLLLW TWL Elektra
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 K. Ohira
  3. 66' B. Mustafic T. Komornyik
  4. 66' F. Langbrucker J. Sprinzer
  5. 76' L. De Giacomo L. Zadrazil
  6. 81' O. Neumann O. Sipka
  7. 84' C. Stifter T. Fischer
  8. 84' 0-2 J. Francešević
  9. 87' F. Gattermair T. Polz
  10. 87' N. Felix M. Elbl
  11. 90' D. Barisić Hamid Aminpur
  12. 90' D. Jurcevic S. Adogun
  13. 90' F. Stojak M. Gager
  14. FT0-2

Đội hình

Union Mauer HLV: F. Sattler
  1. F. Bayram
  2. T. Polz ▼ 87'
  3. T. Kindig
  4. T. Komornyik ▼ 66'
  5. D. Kleinböck
  6. L. Ruiss
  7. L. Zadrazil ▼ 76'
  8. A. Hromov
  9. M. Elbl ▼ 87'
  10. T. Kerschl
  11. J. Sprinzer ▼ 66'

Dự bị 6

  1. B. Mustafic ▲ 66'
  2. F. Langbrucker ▲ 66'
  3. L. De Giacomo ▲ 76'
  4. F. Gattermair ▲ 87'
  5. N. Felix ▲ 87'
  6. N. Vollhofer
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. N. Šarčević
  2. C. Ochrana
  3. F. Drljepan
  4. A. Paric
  5. Hamid Aminpur ▼ 90'
  6. M. Gager ▼ 90'
  7. J. Francešević
  8. S. Adogun ▼ 90'
  9. O. Sipka ▼ 81'
  10. T. Fischer ▼ 84'
  11. K. Ohira

Dự bị 6

  1. O. Neumann ▲ 81'
  2. C. Stifter ▲ 84'
  3. D. Barisić ▲ 90'
  4. D. Jurcevic ▲ 90'
  5. F. Stojak ▲ 90'
  6. S. Bacu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
66Ghi được69
59Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu