Wiener Viktoria
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Favoritner AC

Wiener Viktoria vs Favoritner AC

Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 1-1 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 2, hòa 3, Favoritner AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 23
Sân vận động
Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
Phong độ
WLDWW Wiener Viktoria
LLWWL Favoritner AC
  1. 34' 0-1 T. Galitekin
  2. HT0-1
  3. 55' R. Hashizume R. Okada
  4. 62' B. Prela B. Jankovic
  5. 64' K. Bangai P. Staudinger
  6. 64' N. Löffler A. Jovanovic
  7. 76' Z. Žiger P. Wessely
  8. 86' Z. Žiger 1-1
  9. 90'+3 Y. Fujikawa C. Üstündag
  10. FT1-1

Đội hình

Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. M. Sadilek
  2. P. Wessely ▼ 76'
  3. P. Sahanek
  4. F. Sinner
  5. P. Knasmüllner
  6. A. Jovanovic ▼ 64'
  7. C. Seidl
  8. N. Sinik
  9. N. Ruziczka
  10. D. Rotter
  11. P. Staudinger ▼ 64'

Dự bị 5

  1. K. Bangai ▲ 64'
  2. N. Löffler ▲ 64'
  3. Z. Žiger ▲ 76'
  4. M. Friz
  5. V. Hüttner
Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. R. Okada ▼ 55'
  4. A. Soppo
  5. A. Mandalovic
  6. C. Üstündag ▼ 90'
  7. P. Ciez
  8. K. Diagne
  9. B. Jankovic ▼ 62'
  10. M. Odagaki
  11. T. Galitekin

Dự bị 6

  1. R. Hashizume ▲ 55'
  2. B. Prela ▲ 62'
  3. Y. Fujikawa ▲ 90'
  4. Hatem Asafe
  5. Majd Ramadan
  6. N. Zamani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
53Ghi được41
79Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu