Wiener Viktoria
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Favoritner AC

Wiener Viktoria vs Favoritner AC

Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 3-1 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 2, hòa 3, Favoritner AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 11
Sân vận động
Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
Phong độ
WLDWW Wiener Viktoria
LLWWL Favoritner AC
  1. 21' D. Hölbling 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Aydin A. Shousha
  4. 53' 1-1 Ali Khodadadzada
  5. 60' K. Bangai R. Yalovenko
  6. 60' P. Wessely Kaique Da Silva Carlos
  7. 61' K. Bangai 2-1
  8. 63' D. Bakici A. Soppo
  9. 69' Formose Mendy S. Onda
  10. 69' D. Rotter 3-1
  11. 83' P. Knasmüllner N. Sinik
  12. 83' J. Akande V. Petrovic
  13. 83' M. Özdemir I. Dayakli
  14. 90'+1 S. Koprivica N. Löffler
  15. FT3-1

Đội hình

Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. B. Grozdić
  3. P. Sahanek
  4. A. Vozenilek
  5. A. Alhassan
  6. N. Löffler ▼ 90'
  7. D. Hölbling
  8. N. Sinik ▼ 83'
  9. Kaique Da Silva Carlos ▼ 60'
  10. D. Rotter
  11. R. Yalovenko ▼ 60'

Dự bị 5

  1. K. Bangai ▲ 60'
  2. P. Wessely ▲ 60'
  3. P. Knasmüllner ▲ 83'
  4. S. Koprivica ▲ 90'
  5. M. Sadilek
Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. R. Stajev
  4. A. Shousha ▼ 46'
  5. A. Soppo ▼ 63'
  6. A. Dervisevic
  7. Ali Khodadadzada
  8. V. Petrovic ▼ 83'
  9. K. Iida
  10. I. Dayakli ▼ 83'
  11. S. Onda ▼ 69'

Dự bị 6

  1. T. Aydin ▲ 46'
  2. D. Bakici ▲ 63'
  3. Formose Mendy ▲ 69'
  4. J. Akande ▲ 83'
  5. M. Özdemir ▲ 83'
  6. N. Zamani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
71Ghi được37
58Thủng lưới59
1.87Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu