Leobendorf
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Favoritner AC

Leobendorf vs Favoritner AC

Tỷ số chung cuộc: Leobendorf 1-1 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leobendorf thắng 2, hòa 3, Favoritner AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 11
Sân vận động
Sportplatz Leobendorf, Leobendorf
Phong độ
DLLLW Leobendorf
LLWWL Favoritner AC
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 T. Galitekin
  3. 56' O. Pranjić 1-1
  4. 58' M. Hofer A. Barut
  5. 63' B. Mustafic S. Viertl
  6. 63' A. Wan Kut Kai S. Soljankić
  7. 80' S. Abubakar T. Galitekin
  8. 88' O. Kruder B. Hahn
  9. 88' E. Avci D. Pehlivan
  10. FT1-1

Đội hình

Leobendorf HLV: L. Fürhauser
  1. L. Schwaiger
  2. T. Bartholomay
  3. R. Bencun
  4. M. Lechner
  5. F. Hauer
  6. A. Barut ▼ 58'
  7. M. Sahanek
  8. S. Viertl ▼ 63'
  9. O. Pranjić
  10. B. Hahn ▼ 88'
  11. L. Mirkovic

Dự bị 6

  1. M. Hofer ▲ 58'
  2. B. Mustafic ▲ 63'
  3. O. Kruder ▲ 88'
  4. D. Pomazan
  5. J. Kellnreitner
  6. P. Klein
Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. R. Okada
  4. A. Soppo
  5. M. Marković
  6. S. Soljankić ▼ 63'
  7. Gustavo
  8. K. Diagne
  9. B. Jankovic
  10. T. Galitekin ▼ 80'
  11. D. Pehlivan ▼ 88'

Dự bị 6

  1. A. Wan Kut Kai ▲ 63'
  2. S. Abubakar ▲ 80'
  3. E. Avci ▲ 88'
  4. A. Diallo
  5. Hatem Asafe
  6. N. Zamani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
70Ghi được41
63Thủng lưới69
1.89Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu