Leobendorf
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Favoritner AC

Leobendorf vs Favoritner AC

Tỷ số chung cuộc: Leobendorf 4-1 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leobendorf thắng 2, hòa 3, Favoritner AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 13
Sân vận động
Sportplatz Leobendorf, Leobendorf
Phong độ
WDLLL Leobendorf
WLLWW Favoritner AC
  1. HT0-0
  2. 51' M. Lechner 1-0
  3. 55' T. Aydin C. Üstündag
  4. 60' O. Pranjić 2-0
  5. 66' S. Baldia M. Botic
  6. 66' A. Wan Kut Kai I. Dayakli
  7. 66' M. Kaya V. Petrovic
  8. 66' Nam Jang-won S. Onda
  9. 71' A. Mandalovicphản lưới 3-0
  10. 82' E. Köseoglu A. Soppo
  11. 85' M. Jaindl F. Hauer
  12. 85' M. Shousha M. Hofer
  13. 90'+1 3-1 M. Stevanovic
  14. 90'+5 O. Pranjić 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

Leobendorf HLV: N. Schweitzer
  1. L. Schwaiger
  2. T. Bartholomay
  3. M. Lechner
  4. D. Fischer
  5. F. Hauer ▼ 85'
  6. M. Miesenböck
  7. M. Sahanek
  8. O. Pranjić
  9. M. Botic ▼ 66'
  10. M. Hofer ▼ 85'
  11. L. Mirkovic

Dự bị 6

  1. S. Baldia ▲ 66'
  2. M. Jaindl ▲ 85'
  3. M. Shousha ▲ 85'
  4. D. Aliloski
  5. M. Roskopf
  6. T. Stift
Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. R. Stajev
  4. A. Soppo ▼ 82'
  5. Ali Khodadadzada
  6. V. Petrovic ▼ 66'
  7. K. Iida
  8. A. Mandalovic
  9. C. Üstündag ▼ 55'
  10. I. Dayakli ▼ 66'
  11. S. Onda ▼ 66'

Dự bị 6

  1. T. Aydin ▲ 55'
  2. A. Wan Kut Kai ▲ 66'
  3. M. Kaya ▲ 66'
  4. Nam Jang-won ▲ 66'
  5. E. Köseoglu ▲ 82'
  6. N. Zamani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
70Ghi được37
51Thủng lưới59
1.89Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu