Gloggnitz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wiener SC

Gloggnitz vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: Gloggnitz 0-2 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gloggnitz thắng 0, hòa 2, Wiener SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 11
Sân vận động
Krammer-Arena, Gloggnitz
Phong độ
WLLDL Gloggnitz
WWWLD Wiener SC
  1. 5' 0-1 M. Beljan11m
  2. HT0-1
  3. 46' D. Akrap M. Berković
  4. 60' Ö. Özbek D. Pichler
  5. 73' R. Pirollo M. Schwarz
  6. 75' M. Pajaczkowski E. Keleş
  7. 86' 0-2 M. Pajaczkowski
  8. 90' A. Mahmoudi M. Gotsiridse
  9. 90' F. Buchegger M. Gruber
  10. 90'+2 E. Ojukwu S. Oppong
  11. 90'+2 H. Fattoum M. Beljan
  12. FT0-2

Đội hình

Gloggnitz HLV: K. Strobl
  1. D. Sulzer
  2. G. Peinsipp
  3. M. Kneißl
  4. K. Szár
  5. L. Gruber
  6. M. Gotsiridse ▼ 90'
  7. P. Handler
  8. M. Gruber ▼ 90'
  9. D. Pichler ▼ 60'
  10. M. Schwarz ▼ 73'
  11. J. Pross

Dự bị 5

  1. Ö. Özbek ▲ 60'
  2. R. Pirollo ▲ 73'
  3. A. Mahmoudi ▲ 90'
  4. F. Buchegger ▲ 90'
  5. B. Fönyedi
Wiener SC HLV: J. Csandl
  1. F. Prögelhof
  2. L. Gusić
  3. P. Macher
  4. L. Ivkić
  5. M. Schuster
  6. M. Berković ▼ 46'
  7. E. Keleş ▼ 75'
  8. S. Oppong ▼ 90'
  9. N. Wunsch
  10. M. Beljan ▼ 90'
  11. F. Kerber

Dự bị 6

  1. D. Akrap ▲ 46'
  2. M. Pajaczkowski ▲ 75'
  3. E. Ojukwu ▲ 90'
  4. H. Fattoum ▲ 90'
  5. M. Röhricht
  6. T. Spraider

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
43Ghi được59
70Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu