Neusiedl
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Favoritner AC

Neusiedl vs Favoritner AC

Tỷ số chung cuộc: Neusiedl 4-2 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Neusiedl thắng 5, hòa 0, Favoritner AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 1
Sân vận động
Sportzentrum Neusiedl, Neusiedl am See
Phong độ
LLWLL Neusiedl
LLWWL Favoritner AC
  1. 14' 0-1 D. Pehlivan
  2. 27' D. Markl 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Rigo E. Tarzi
  5. 46' Mohammad Reza Gustavo
  6. 50' A. Prenqi 2-1
  7. 60' T. Galitekin Y. Fujikawa
  8. 67' A. Prenqi 3-1
  9. 70' T. Rusovic A. Prenqi
  10. 75' K. Diagne S. Soljankić
  11. 75' P. Ciez R. Okada
  12. 80' 3-2 C. Üstündag
  13. 82' M. Vlna D. Markl
  14. 90'+4 M. Vlna 4-2
  15. FT4-2

Đội hình

Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. M. Gindl
  2. M. Wodicka
  3. D. Fischer
  4. A. Tatzer
  5. N. Streimelweger
  6. A. Shousha
  7. D. Toth
  8. L. Umprecht
  9. D. Markl ▼ 82'
  10. A. Prenqi ▼ 70'
  11. E. Tarzi ▼ 46'

Dự bị 6

  1. M. Rigo ▲ 46'
  2. T. Rusovic ▲ 70'
  3. M. Vlna ▲ 82'
  4. A. Mödlhammer
  5. G. Federer
  6. Matej Maas
Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. R. Okada ▼ 75'
  4. M. Marković
  5. S. Soljankić ▼ 75'
  6. B. Prela
  7. Gustavo ▼ 46'
  8. A. Mandalovic
  9. C. Üstündag
  10. Y. Fujikawa ▼ 60'
  11. D. Pehlivan

Dự bị 6

  1. Mohammad Reza ▲ 46'
  2. T. Galitekin ▲ 60'
  3. K. Diagne ▲ 75'
  4. P. Ciez ▲ 75'
  5. A. Soppo
  6. N. Zamani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
69Ghi được41
47Thủng lưới69
1.97Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu