Favoritner AC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Neusiedl

Favoritner AC vs Neusiedl

Tỷ số chung cuộc: Favoritner AC 1-3 Neusiedl tại Regionalliga - Ost, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Favoritner AC thắng 1, hòa 0, Neusiedl thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 17
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Phong độ
WLLWW Favoritner AC
LLWLL Neusiedl
  1. 9' 0-1 L. Haubenwaller
  2. 34' R. Bucur L. Gatti
  3. 43' A. Vidović 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' 1-2 A. Prenqi
  6. 64' T. Aydin V. Petrovic
  7. 64' Z. Mihailović A. Soppo
  8. 72' A. Wan Kut Kai A. Shousha
  9. 81' E. Tarzi L. Haubenwaller
  10. 83' 1-3 E. Tarzi
  11. 90' R. Strasser M. Toth
  12. FT1-3

Đội hình

Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. A. Shousha ▼ 72'
  4. A. Soppo ▼ 64'
  5. V. Petrovic ▼ 64'
  6. C. Üstündag
  7. B. Mustafic
  8. M. Ortner
  9. Z. Žiger
  10. N. Alozie
  11. A. Vidović

Dự bị 6

  1. T. Aydin ▲ 64'
  2. Z. Mihailović ▲ 64'
  3. A. Wan Kut Kai ▲ 72'
  4. N. Zamani
  5. K. Bamba
  6. M. Jatić
Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. M. Gindl
  2. M. Wodicka
  3. A. Tatzer
  4. T. Bočkay
  5. L. Gatti ▼ 34'
  6. D. Toth
  7. M. Toth ▼ 90'
  8. D. Strmsek
  9. M. Rigo
  10. L. Haubenwaller ▼ 81'
  11. A. Prenqi

Dự bị 6

  1. R. Bucur ▲ 34'
  2. E. Tarzi ▲ 81'
  3. R. Strasser ▲ 90'
  4. M. Vlna
  5. P. Köhle
  6. P. Sonnleitner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
37Ghi được44
59Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu