Favoritner AC
4 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Wiener SC

Favoritner AC vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: Favoritner AC 4-5 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Favoritner AC thắng 1, hòa 2, Wiener SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 30
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Phong độ
LLWWL Favoritner AC
WWLDW Wiener SC
  1. 12' F. Kerber O. Özlesen
  2. 25' 0-1 P. Macher
  3. 32' 0-2 D. Akrap
  4. 38' Z. Mihailović 1-2
  5. 45'+1 1-3 F. Kerber
  6. HT1-3
  7. 53' Ali Khodadadzada B. Mustafic
  8. 60' N. Zamani S. Zdravković
  9. 60' T. Aydin A. Shousha
  10. 65' 1-4 L. Pfaffl
  11. 70' A. Soppo M. Stevanovic
  12. 70' K. Bamba Z. Žiger
  13. 72' P. Haas P. Buzuk
  14. 75' M. Ortner 2-4
  15. 78' Ali Khodadadzada 3-4
  16. 83' 3-5 M. Beljan
  17. 86' T. Aydin11m 4-5
  18. 87' F. Gerstl M. Beljan
  19. 87' H. Küng P. Macher
  20. FT4-5

Đội hình

Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković ▼ 60'
  2. M. Stevanovic ▼ 70'
  3. M. Ortner
  4. M. Jatić
  5. Z. Žiger ▼ 70'
  6. A. Shousha ▼ 60'
  7. V. Petrovic
  8. E. Omura
  9. A. Mandalovic
  10. Z. Mihailović
  11. B. Mustafic ▼ 53'

Dự bị 5

  1. Ali Khodadadzada ▲ 53'
  2. N. Zamani ▲ 60'
  3. T. Aydin ▲ 60'
  4. A. Soppo ▲ 70'
  5. K. Bamba ▲ 70'
Wiener SC HLV: J. Csandl
  1. J. Křepelka
  2. L. Pfaffl
  3. P. Macher ▼ 87'
  4. D. Rajkovic
  5. E. Ojukwu
  6. S. Oppong
  7. M. Pajaczkowski
  8. O. Özlesen ▼ 12'
  9. D. Akrap
  10. P. Buzuk ▼ 72'
  11. M. Beljan ▼ 87'

Dự bị 5

  1. F. Kerber ▲ 12'
  2. P. Haas ▲ 72'
  3. F. Gerstl ▲ 87'
  4. H. Küng ▲ 87'
  5. F. Prögelhof

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
37Ghi được73
59Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu