Wiener SC vs Favoritner AC
Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 3-1 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 4, hòa 2, Favoritner AC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 15
- Sân vận động
- Sportclub-Platz, Wien
- Phong độ
- WWLDW Wiener SC
- LLWWL Favoritner AC
- 9' M. Pajaczkowski 1-0
- 24' E. Köseogluphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Dervisevic ▼ E. Köseoglu
- 46' ▲ C. Üstündag ▼ S. Onda
- 46' M. Pajaczkowski 3-0
- 53' ▲ B. Mustafic ▼ M. Kaya
- 57' 3-1 V. Petrovic
- 58' ▲ T. Aydin ▼ A. Wan Kut Kai
- 71' ▲ A. Kostić ▼ F. Gerstl
- 73' ▲ Nam Jang-won ▼ Ali Khodadadzada
- 74' ▲ H. Küng ▼ D. Akrap
- 84' ▲ B. Kocak ▼ M. Pajaczkowski
- 84' ▲ E. Tütünci ▼ M. Beljan
- FT3-1
Đội hình
- F. Prögelhof
- L. Gusić
- P. Haas
- L. Pfaffl
- E. Ojukwu
- M. Pajaczkowski ▼ 84'
- D. Akrap ▼ 74'
- P. Buzuk
- F. Gerstl ▼ 71'
- M. Beljan ▼ 84'
- F. Kerber
Dự bị 6
- A. Kostić ▲ 71'
- H. Küng ▲ 74'
- B. Kocak ▲ 84'
- E. Tütünci ▲ 84'
- A. Mödlhammer
- N. Marlovics
- S. Zdravković
- M. Stevanovic
- E. Köseoglu ▼ 46'
- Ali Khodadadzada ▼ 73'
- V. Petrovic
- K. Iida
- A. Mandalovic
- I. Dayakli
- S. Onda ▼ 46'
- A. Wan Kut Kai ▼ 58'
- M. Kaya ▼ 53'
Dự bị 6
- A. Dervisevic ▲ 46'
- C. Üstündag ▲ 46'
- B. Mustafic ▲ 53'
- T. Aydin ▲ 58'
- Nam Jang-won ▲ 73'
- N. Zamani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 25 | +48 | 68 | |
| 2 | 30 | 68 - 37 | +31 | 56 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 37 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 7 | 30 | 52 - 46 | +6 | 43 | |
| 8 | 30 | 49 - 42 | +7 | 40 | |
| 9 | 30 | 60 - 52 | +8 | 38 | |
| 10 | 30 | 40 - 52 | -12 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 43 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 54 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 28 - 58 | -30 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 16 | 30 | 38 - 60 | -22 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu32
73Ghi được37
71Thủng lưới59
1.83Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai25