Oberwart / Rotenturm
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Austria Vienna (Am)

Oberwart / Rotenturm vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: Oberwart / Rotenturm 3-0 Austria Vienna (Am) tại Regionalliga - Ost, 19 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 24
Sân vận động
Informstadion, Oberwart
Phong độ
DWWLW Oberwart / Rotenturm
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 7' C. Mester 1-0
  2. 26' S. Radostits 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' M. Dušak B. Kager
  5. 62' K. Aleksa R. Mörth
  6. 62' M. Stöger P. Maybach
  7. 68' C. Mester 3-0
  8. 72' M. Izunwanne F. Jankovic
  9. 72' M. Sawicki L. Stöckl
  10. 77' E. Burai C. Mester
  11. 77' T. Herrklotz S. Radostits
  12. 83' L. Metaj P. Hosiner
  13. 88' J. Polster S. Schwarz
  14. 88' K. Koch P. Farkas
  15. FT3-0

Đội hình

Oberwart / Rotenturm HLV: K. Guger
  1. M. Horváth
  2. P. Farkas ▼ 88'
  3. M. Huber
  4. S. Schwarz ▼ 88'
  5. L. Ried
  6. S. Wessely
  7. B. Kager ▼ 57'
  8. S. Radostits ▼ 77'
  9. Á. Woth
  10. C. Mester ▼ 77'
  11. L. Zapfel

Dự bị 6

  1. M. Dušak ▲ 57'
  2. E. Burai ▲ 77'
  3. T. Herrklotz ▲ 77'
  4. J. Polster ▲ 88'
  5. K. Koch ▲ 88'
  6. D. Glander
Austria Vienna (Am) HLV: S. Helm
  1. K. Jusić
  2. R. Sutterlüty
  3. F. Jankovic ▼ 72'
  4. P. Markovic
  5. L. Stöckl ▼ 72'
  6. M. Österreicher
  7. A. Ilić
  8. O. Abdi
  9. P. Maybach ▼ 62'
  10. P. Hosiner ▼ 83'
  11. R. Mörth ▼ 62'

Dự bị 6

  1. K. Aleksa ▲ 62'
  2. M. Stöger ▲ 62'
  3. M. Izunwanne ▲ 72'
  4. M. Sawicki ▲ 72'
  5. L. Metaj ▲ 83'
  6. N. Jurescha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
42Ghi được72
56Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu