Leobendorf
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Mannsdorf-Großenzersdorf

Leobendorf vs Mannsdorf-Großenzersdorf

Tỷ số chung cuộc: Leobendorf 2-2 Mannsdorf-Großenzersdorf tại Regionalliga - Ost, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leobendorf thắng 3, hòa 4, Mannsdorf-Großenzersdorf thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 22
Sân vận động
Sportplatz Leobendorf, Leobendorf
Phong độ
DLLLW Leobendorf
WWWWW Mannsdorf-Großenzersdorf
  1. 11' 0-1 D. Markl
  2. 24' M. Botic 1-1
  3. 38' M. Nowotnyphản lưới 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' F. Lovrić M. Nowotny
  6. 54' 2-2 B. Budimir
  7. 59' L. Mirkovic M. Botic
  8. 76' M. Hofer M. Miesenböck
  9. 82' P. Sagmeister D. Oroshi
  10. FT2-2

Đội hình

Leobendorf HLV: L. Fürhauser
  1. L. Schwaiger
  2. R. Bencun
  3. M. Lechner
  4. D. Fischer
  5. S. Baldia
  6. F. Hauer
  7. M. Miesenböck ▼ 76'
  8. M. Sahanek
  9. O. Pranjić
  10. M. Botic ▼ 59'
  11. J. Sprinzer

Dự bị 6

  1. L. Mirkovic ▲ 59'
  2. M. Hofer ▲ 76'
  3. M. Jaindl
  4. M. Roskopf
  5. M. Shousha
  6. T. Bartholomay
Mannsdorf-Großenzersdorf HLV: H. Friesenbichler
  1. M. Zocher
  2. M. Nowotny ▼ 47'
  3. J. Buchta
  4. F. Bolland
  5. D. Oroshi ▼ 82'
  6. S. Kohút
  7. E. Bajrami
  8. C. Außenegg
  9. B. Budimir
  10. N. Meister
  11. D. Markl

Dự bị 6

  1. F. Lovrić ▲ 47'
  2. P. Sagmeister ▲ 82'
  3. E. Kindl
  4. E. Özdogan
  5. J. Richards
  6. P. Kurz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu43
70Ghi được67
51Thủng lưới66
1.89Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu