Leobendorf
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mannsdorf-Großenzersdorf

Leobendorf vs Mannsdorf-Großenzersdorf

Tỷ số chung cuộc: Leobendorf 2-0 Mannsdorf-Großenzersdorf tại Regionalliga - Ost, 20 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leobendorf thắng 3, hòa 4, Mannsdorf-Großenzersdorf thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 24
Sân vận động
Sportplatz Leobendorf, Leobendorf
Trọng tài
S. Yildirim
Phong độ
DLLLW Leobendorf
WWWWW Mannsdorf-Großenzersdorf
  1. HT0-0
  2. 50' M. Milošević 1-0
  3. 58' E. Rajdl M. Ortner
  4. 62' M. Miesenböck 2-0
  5. 71' J. Velisek I. Ouédraogo
  6. 71' T. Ublbacher C. Aussenegg
  7. 76' O. Pranjić B. Hahn
  8. 81' P. Schöller M. Miesenböck
  9. 85' D. Aliloski C. Kröpfl
  10. 85' D. Puster M. Nowotny
  11. 88' T. Schmidt M. Hofer
  12. FT2-0

Đội hình

Leobendorf HLV: S. Laschet
  1. L. Schwaiger
  2. F. Koppensteiner
  3. D. Tokgöz
  4. P. Batoha
  5. O. Celik
  6. M. Milošević
  7. D. Lazarević
  8. M. Hofer ▼ 88'
  9. B. Hahn ▼ 76'
  10. D. Karadas
  11. M. Miesenböck ▼ 81'

Dự bị 5

  1. O. Pranjić ▲ 76'
  2. P. Schöller ▲ 81'
  3. T. Schmidt ▲ 88'
  4. K. Babic
  5. M. Roskopf
Mannsdorf-Großenzersdorf HLV: T. Flögel
  1. M. Zsovinecz
  2. R. Baur
  3. M. Nowotny ▼ 85'
  4. C. Bangura
  5. C. Kröpfl ▼ 85'
  6. M. Ortner ▼ 58'
  7. B. Mulahalilović
  8. I. Ouédraogo ▼ 71'
  9. M. Entrup
  10. C. Aussenegg ▼ 71'
  11. A. Flögel

Dự bị 6

  1. E. Rajdl ▲ 58'
  2. J. Velisek ▲ 71'
  3. T. Ublbacher ▲ 71'
  4. D. Aliloski ▲ 85'
  5. D. Puster ▲ 85'
  6. A. Röhrer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
First Vienna
26 52 - 18 +34 58
2
Stripfing
26 60 - 19 +41 54
3
Wiener SC
26 48 - 32 +16 46
4
Leobendorf
26 45 - 37 +8 45
5
Neusiedl
26 39 - 37 +2 41
6
TWL Elektra
26 33 - 31 +2 41
7
Mannsdorf-Großenzersdorf
26 44 - 41 +3 40
8
Wiener Viktoria
26 36 - 36 0 38
9
Traiskirchen
26 41 - 42 -1 35
10
Bruck/Leitha
26 43 - 44 -1 27
11
Mauerwerk
26 29 - 56 -27 23
12
SC Wiener Neustadt
26 31 - 55 -24 19
13
Admira II
26 33 - 53 -20 19
14
Draßburg
26 22 - 55 -33 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
59Ghi được48
46Thủng lưới59
1.97Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu