Traiskirchen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TWL Elektra

Traiskirchen vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Traiskirchen 2-0 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Traiskirchen thắng 4, hòa 3, TWL Elektra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 17
Sân vận động
ARBÖ-Arena, Traiskirchen
Phong độ
LWWDL Traiskirchen
LLLLW TWL Elektra
  1. HT0-0
  2. 53' L. Marošphản lưới 1-0
  3. 68' E. Yilmaz O. Sipka
  4. 68' H. Gökçek A. Kokollari
  5. 68' M. Gager A. Alaca
  6. 74' M. Roberto Patrick Mijatović
  7. 82' M. Roberto 2-0
  8. 88' A. Krammer L. Maroš
  9. 90'+3 M. Trost N. Ajanović
  10. 90'+4 Petar Mijatovic M. Tercek
  11. 90'+3 N. Frasz M. Helleparth
  12. FT2-0

Đội hình

Traiskirchen HLV: H. Kleer
  1. F. Dmitrović
  2. M. Tercek▼ 90'
  3. N. Zdichynec
  4. A. Leidinger
  5. J. Mihalits
  6. N. Schneider
  7. N. Ajanović▼ 90'
  8. Y. Maierhofer
  9. M. Helleparth▼ 90'
  10. Patrick Mijatović▼ 74'
  11. B. Onambélé

Dự bị 5

  1. M. Roberto▲ 74'
  2. M. Trost▲ 90'
  3. Petar Mijatovic▲ 90'
  4. N. Frasz▲ 90'
  5. F. Bagherian
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Uzun
  2. L. Maroš▼ 88'
  3. L. Grgić
  4. P. Salomon
  5. J. Francešević
  6. A. Kokollari▼ 68'
  7. O. Sipka▼ 68'
  8. K. Babic
  9. C. Ochrana
  10. F. Drljepan
  11. A. Alaca▼ 68'

Dự bị 6

  1. E. Yilmaz▲ 68'
  2. H. Gökçek▲ 68'
  3. M. Gager▲ 68'
  4. A. Krammer▲ 88'
  5. N. Šarčević
  6. R. Grabmüller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
86Ghi được40
79Thủng lưới61
2.05Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu