Krems
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mauerwerk

Krems vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Krems 3-0 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Krems thắng 1, hòa 2, Mauerwerk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 3
Sân vận động
Sepp-Doll-Stadion, Krems
Phong độ
LDWLD Krems
DLLWL Mauerwerk
  1. 23' J. Schibany11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Gabris M. Esyp
  4. 53' P. Koglbauer J. Schibany
  5. 61' M. Pemmer M. Halmer
  6. 62' W. Domoraud E. Tuysuz
  7. 73' A. Caushaj U. Jovanović
  8. 84' B. Martic 2-0
  9. 86' M. Pemmer 3-0
  10. 88' A. Flögel B. Martic
  11. 88' P. Karch E. Felber
  12. 88' L. Limani M. Đorđević
  13. FT3-0

Đội hình

Krems HLV: T. Flögel
  1. C. Riegler
  2. F. Sittsam
  3. F. Bauer
  4. K. Starkl
  5. D. Mehmedovic
  6. S. Temper
  7. M. Halmer ▼ 61'
  8. M. Ambichl
  9. E. Felber ▼ 88'
  10. J. Schibany ▼ 53'
  11. B. Martic ▼ 88'

Dự bị 6

  1. P. Koglbauer ▲ 53'
  2. M. Pemmer ▲ 61'
  3. A. Flögel ▲ 88'
  4. P. Karch ▲ 88'
  5. A. Pfaller
  6. R. Galván
Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. V. Pešić
  2. L. Najdovski
  3. D. Borovský
  4. M. Đorđević ▼ 88'
  5. U. Jovanović ▼ 73'
  6. M. Esyp ▼ 46'
  7. M. Koscak
  8. N. Radivojevic
  9. E. Tuysuz ▼ 62'
  10. B. Barataud
  11. Bruno Gervasoni

Dự bị 6

  1. T. Gabris ▲ 46'
  2. W. Domoraud ▲ 62'
  3. A. Caushaj ▲ 73'
  4. L. Limani ▲ 88'
  5. L. Milisavljevic
  6. Z. Koyun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
57Ghi được32
51Thủng lưới72
1.54Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu