Scheiblingkirchen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wiener SC

Scheiblingkirchen vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: Scheiblingkirchen 1-1 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Scheiblingkirchen thắng 1, hòa 2, Wiener SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 30
Sân vận động
Pittentalstadion, Scheiblingkirchen
Trọng tài
T. Paukovits
Phong độ
WLWLD Scheiblingkirchen
WWLDW Wiener SC
  1. 13' D. Ressler 1-0
  2. 14' 1-1 M. Vučenović
  3. 32' F. Gerstl M. Beljan
  4. HT1-1
  5. 61' C. Eisinger M. Jatić
  6. 61' D. Pichler M. Lindner
  7. 61' T. Etlinger T. Meier
  8. 78' D. Pehlivan M. Holzer
  9. 78' M. Rekirsch M. Pajaczkowski
  10. 83' S. Walli M. Ofenböck
  11. 90'+6 D. Rusovic C. Ressler
  12. 90'+4 G. Pavlović M. Vučenović
  13. FT1-1

Đội hình

Scheiblingkirchen HLV: C. Knaller
  1. F. Kaltenböck
  2. A. Höller
  3. M. Steiner
  4. M. Jatić ▼ 61'
  5. M. Ofenböck ▼ 83'
  6. S. Vollnhofer
  7. C. Hatzl
  8. D. Ressler
  9. M. Lindner ▼ 61'
  10. C. Ressler ▼ 90'
  11. T. Meier ▼ 61'

Dự bị 6

  1. C. Eisinger ▲ 61'
  2. D. Pichler ▲ 61'
  3. T. Etlinger ▲ 61'
  4. S. Walli ▲ 83'
  5. D. Rusovic ▲ 90'
  6. R. Winkelbauer
Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. P. Haas
  3. L. Pfaffl
  4. D. Rajkovic
  5. D. Scharner
  6. M. Pajaczkowski ▼ 78'
  7. I. Andrejević
  8. M. Vučenović ▼ 90'
  9. A. Jovanovic
  10. M. Beljan ▼ 32'
  11. M. Holzer ▼ 78'

Dự bị 6

  1. F. Gerstl ▲ 32'
  2. D. Pehlivan ▲ 78'
  3. M. Rekirsch ▲ 78'
  4. G. Pavlović ▲ 90'
  5. F. Gissauer
  6. N. Streimelweger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
44Ghi được56
50Thủng lưới43
1.42Bàn thắng mỗi trận1.51
2Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu