Wiener SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Scheiblingkirchen

Wiener SC vs Scheiblingkirchen

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 1-1 Scheiblingkirchen tại Regionalliga - Ost, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 1, hòa 2, Scheiblingkirchen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 15
Sân vận động
Sportclub-Platz, Wien
Trọng tài
T. Paukowits
Phong độ
WWLDW Wiener SC
WLWLD Scheiblingkirchen
  1. 45'+4 F. Kurner
  2. 45'+4 M. Pajaczkowski
  3. HT0-0
  4. 46' I. Andrejević P. Buzuk
  5. 46' M. Vučenović M. Milošević
  6. 62' 0-1 C. Eisinger
  7. 65' T. Etlinger T. Meier
  8. 72' L. Gusić 1-1
  9. 81' M. Rekirsch M. Holzer
  10. 81' D. Pichler C. Eisinger
  11. 90'+2 M. Reichardt C. Hatzl
  12. FT1-1

Đội hình

Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. J. Csandl
  3. L. Gusić
  4. P. Dimov
  5. L. Pfaffl
  6. D. Rajkovic
  7. M. Milošević ▼ 46'
  8. M. Pajaczkowski
  9. P. Buzuk ▼ 46'
  10. M. Beljan
  11. M. Holzer ▼ 81'

Dự bị 6

  1. I. Andrejević ▲ 46'
  2. M. Vučenović ▲ 46'
  3. M. Rekirsch ▲ 81'
  4. F. Gissauer
  5. M. Berković
  6. N. Vasiljević
Scheiblingkirchen HLV: T. Husar
  1. D. Hemmelmayer
  2. A. Höller
  3. M. Steiner
  4. M. Jatić
  5. S. Vollnhofer
  6. C. Hatzl ▼ 90'
  7. C. Eisinger ▼ 81'
  8. D. Ressler
  9. F. Kürner
  10. C. Ressler
  11. T. Meier ▼ 65'

Dự bị 6

  1. T. Etlinger ▲ 65'
  2. D. Pichler ▲ 81'
  3. M. Reichardt ▲ 90'
  4. M. Luef
  5. M. Stangl
  6. S. Walli

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
56Ghi được44
43Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu