Krems
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wiener Viktoria

Krems vs Wiener Viktoria

Tỷ số chung cuộc: Krems 1-1 Wiener Viktoria tại Regionalliga - Ost, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Krems thắng 1, hòa 2, Wiener Viktoria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 22
Sân vận động
Sepp-Doll-Stadion, Krems
Trọng tài
A. Erdem
Phong độ
LDWLD Krems
LWLDW Wiener Viktoria
  1. 12' 0-1 A. Vozenilek
  2. 35' J. Mwatero Z. Mihailović
  3. HT0-1
  4. 46' M. Jaindl E. Schnürer
  5. 50' J. Schibany 1-1
  6. 73' B. Rass M. Halmer
  7. 76' D. Milic R. Yalovenko
  8. 83' M. Hoppi J. Schibany
  9. 83' S. Maierhofer H. Ismailcebioglu
  10. 84' C. Golopenta F. Hausdorfer
  11. FT1-1

Đội hình

Krems HLV: B. Wagner
  1. C. Riegler
  2. F. Bauer
  3. D. Mehmedovic
  4. E. Schnürer ▼ 46'
  5. M. Halmer ▼ 73'
  6. M. Ambichl
  7. S. Starkl
  8. K. Starkl
  9. H. Ismailcebioglu ▼ 83'
  10. J. Schibany ▼ 83'
  11. F. Nachbagauer

Dự bị 5

  1. M. Jaindl ▲ 46'
  2. B. Rass ▲ 73'
  3. M. Hoppi ▲ 83'
  4. S. Maierhofer ▲ 83'
  5. A. Pfaller
Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. B. Grozdić
  3. F. Hausdorfer ▼ 84'
  4. R. Mwari
  5. A. Vozenilek
  6. A. Alhassan
  7. P. Knasmüllner
  8. P. Ciez
  9. K. Bangai
  10. Z. Mihailović ▼ 35'
  11. R. Yalovenko ▼ 76'

Dự bị 5

  1. J. Mwatero ▲ 35'
  2. D. Milic ▲ 76'
  3. C. Golopenta ▲ 84'
  4. F. Frank
  5. Gustavo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
47Ghi được51
51Thủng lưới82
1.57Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu