Wiener Viktoria
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Krems

Wiener Viktoria vs Krems

Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 1-1 Krems tại Regionalliga - Ost, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 2, hòa 2, Krems thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 7
Sân vận động
Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
Trọng tài
K. Kazanci
Phong độ
LWLDW Wiener Viktoria
LDWLD Krems
  1. 30' 0-1 S. Temper
  2. 32' J. Mwatero 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' P. Knasmüllner A. Alhassan
  5. 64' J. Geppner M. Hoppi
  6. 68' D. Milic Z. Mihailović
  7. 80' N. Shelil Gustavo
  8. 80' M. Halmer M. Olgun
  9. 80' S. Maierhofer S. Temper
  10. 88' B. Rass H. Ismailcebioglu
  11. FT1-1

Đội hình

Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. B. Grozdić
  3. R. Mwari
  4. D. Bakici
  5. A. Alhassan ▼ 60'
  6. J. Mwatero
  7. N. Sinik
  8. P. Ciez
  9. K. Bangai
  10. Z. Mihailović ▼ 68'
  11. Gustavo ▼ 80'

Dự bị 5

  1. P. Knasmüllner ▲ 60'
  2. D. Milic ▲ 68'
  3. N. Shelil ▲ 80'
  4. A. Vozenilek
  5. F. Frank
Krems HLV: B. Wagner
  1. A. Pfaller
  2. F. Bauer
  3. E. Schnürer
  4. M. Jaindl
  5. S. Schwarz
  6. M. Ambichl
  7. K. Starkl
  8. S. Temper ▼ 80'
  9. M. Hoppi ▼ 64'
  10. M. Olgun ▼ 80'
  11. H. Ismailcebioglu ▼ 88'

Dự bị 6

  1. J. Geppner ▲ 64'
  2. M. Halmer ▲ 80'
  3. S. Maierhofer ▲ 80'
  4. B. Rass ▲ 88'
  5. A. Cichos
  6. M. Fahler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
51Ghi được47
82Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu